Hạng B.01: B01K11
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
30-05-2025
Giờ tự động được tính từ ngày
27-05-2025
BÙI THỊ THU THUỶ
1975-06-06 022175010100
-
711.322/ 15giờ 26phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
711.322/ 15giờ 26phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A04994 | Phạm Đức Cảnh(22002144)(Mã Cũ) | 57.611 | 01giờ 16phút | 2025-06-04 09:08:41.000000 | 2025-06-04 10:24:40.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14A04994 | Phạm Đức Cảnh(22002144)(Mã Cũ) | 62.783 | 01giờ 3phút | 2025-06-04 07:01:19.000000 | 2025-06-04 08:04:24.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14A04994 | Phạm Đức Cảnh(22002144)(Mã Cũ) | 83.063 | 01giờ 53phút | 2025-05-31 18:01:59.000000 | 2025-05-31 19:55:24.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14A04994 | Phạm Đức Cảnh(22002144)(Mã Cũ) | 120.491 | 02giờ 43phút | 2025-05-30 18:01:58.000000 | 2025-05-30 20:45:53.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14A04994 | Phạm Đức Cảnh(22002144)(Mã Cũ) | 67.903 | 01giờ 25phút | 2025-05-30 09:49:52.000000 | 2025-05-30 11:15:14.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14A04994 | Phạm Đức Cảnh(22002144)(Mã Cũ) | 101.486 | 02giờ 10phút | 2025-05-30 07:22:18.000000 | 2025-05-30 09:32:23.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14A04994 | Phạm Đức Cảnh(22002144)(Mã Cũ) | 115.554 | 02giờ 40phút | 2025-05-27 15:05:02.000000 | 2025-05-27 17:45:42.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14A04994 | Phạm Đức Cảnh(22002144)(Mã Cũ) | 102.431 | 02giờ 13phút | 2025-05-27 12:32:03.000000 | 2025-05-27 14:45:51.000000 | Đã duyệt |