Hạng B.01: B01K11
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
30-05-2025
Giờ tự động được tính từ ngày
27-05-2025
VŨ THỊ KIỀU TRANG
1993-10-26 022193004230
-
711.574/ 15giờ 10phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
711.574/ 15giờ 10phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A04994 | Phạm Đức Cảnh(22002144)(Mã Cũ) | 62.747 | 01giờ 2phút | 2025-06-04 08:05:16.000000 | 2025-06-04 09:07:41.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14A04994 | Phạm Đức Cảnh(22002144)(Mã Cũ) | 60.444 | 01giờ 9phút | 2025-06-04 05:50:19.000000 | 2025-06-04 07:00:00.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14A04994 | Phạm Đức Cảnh(22002144)(Mã Cũ) | 116.047 | 02giờ 23phút | 2025-06-02 18:02:02.000000 | 2025-06-02 20:25:35.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14A04994 | Phạm Đức Cảnh(22002144)(Mã Cũ) | 106.05 | 02giờ 20phút | 2025-06-01 18:16:35.000000 | 2025-06-01 20:36:42.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14A04994 | Phạm Đức Cảnh(22002144)(Mã Cũ) | 107.308 | 02giờ 17phút | 2025-05-29 09:53:17.000000 | 2025-05-29 12:10:37.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14A04994 | Phạm Đức Cảnh(22002144)(Mã Cũ) | 69.187 | 01giờ 28phút | 2025-05-29 08:06:49.000000 | 2025-05-29 09:35:05.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14A04994 | Phạm Đức Cảnh(22002144)(Mã Cũ) | 84.867 | 02giờ 26phút | 2025-05-28 16:07:58.000000 | 2025-05-28 18:34:12.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14A04994 | Phạm Đức Cảnh(22002144)(Mã Cũ) | 104.924 | 02giờ 2phút | 2025-05-28 13:46:17.000000 | 2025-05-28 15:49:09.000000 | Đã duyệt |