Hạng B.01: B01K11
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
30-05-2025
Giờ tự động được tính từ ngày
27-05-2025
HÀ MINH PHƯƠNG
2003-12-30 022303005277
-
723.263/ 15giờ 40phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
723.263/ 15giờ 40phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A78105 | Phạm Văn Tiến(22002068)(Mã Cũ) | 19.161 | 00giờ 39phút | 2025-06-07 19:53:10.000000 | 2025-06-07 20:32:31.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14A78105 | Phạm Văn Tiến(22002068)(Mã Cũ) | 25.612 | 00giờ 40phút | 2025-06-07 18:08:33.000000 | 2025-06-07 18:48:39.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14A78105 | Phạm Văn Tiến(22002068)(Mã Cũ) | 21.163 | 00giờ 33phút | 2025-06-05 06:31:37.000000 | 2025-06-05 07:05:12.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14A78105 | Phạm Văn Tiến(22002068)(Mã Cũ) | 104.041 | 02giờ 18phút | 2025-06-04 20:19:14.000000 | 2025-06-04 22:37:31.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14A78105 | Phạm Văn Tiến(22002068)(Mã Cũ) | 64.586 | 01giờ 3phút | 2025-06-04 19:00:22.000000 | 2025-06-04 20:04:00.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14A78105 | Phạm Văn Tiến(22002068)(Mã Cũ) | 25.752 | 00giờ 44phút | 2025-06-04 18:01:03.000000 | 2025-06-04 18:45:11.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14A78105 | Phạm Văn Tiến(22002068)(Mã Cũ) | 100.681 | 02giờ 10phút | 2025-05-27 15:30:42.000000 | 2025-05-27 17:41:05.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14A78105 | Phạm Văn Tiến(22002068)(Mã Cũ) | 100.48 | 02giờ 4phút | 2025-05-27 13:10:08.000000 | 2025-05-27 15:15:10.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14A78105 | Phạm Văn Tiến(22002068)(Mã Cũ) | 148.362 | 02giờ 57phút | 2025-05-27 08:56:26.000000 | 2025-05-27 11:53:38.000000 | Đã duyệt | |
| 10 | 14A78105 | Phạm Văn Tiến(22002068)(Mã Cũ) | 113.425 | 02giờ 28phút | 2025-05-27 06:11:52.000000 | 2025-05-27 08:40:38.000000 | Đã duyệt |