Hạng B.01: B01K11
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
30-05-2025
Giờ tự động được tính từ ngày
27-05-2025
NGUYỄN THỊ ÁNH LIÊN
2000-06-02 022300001280
-
711.131/ 15giờ 46phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
711.131/ 15giờ 46phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A78105 | Phạm Văn Tiến(22002068)(Mã Cũ) | 44.052 | 01giờ 10phút | 2025-06-06 06:43:34.000000 | 2025-06-06 07:54:29.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14A78105 | Phạm Văn Tiến(22002068)(Mã Cũ) | 69.053 | 01giờ 24phút | 2025-06-05 15:22:30.000000 | 2025-06-05 16:47:10.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14A78105 | Phạm Văn Tiến(22002068)(Mã Cũ) | 63.923 | 01giờ 0phút | 2025-06-05 14:06:48.000000 | 2025-06-05 15:07:12.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14A78105 | Phạm Văn Tiến(22002068)(Mã Cũ) | 60.026 | 01giờ 14phút | 2025-06-05 12:35:22.000000 | 2025-06-05 13:49:46.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14A78105 | Phạm Văn Tiến(22002068)(Mã Cũ) | 26.59 | 00giờ 39phút | 2025-05-31 21:41:50.000000 | 2025-05-31 22:21:43.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14A78105 | Phạm Văn Tiến(22002068)(Mã Cũ) | 137.297 | 03giờ 25phút | 2025-05-31 18:00:53.000000 | 2025-05-31 21:26:28.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14A78105 | Phạm Văn Tiến(22002068)(Mã Cũ) | 175.545 | 03giờ 31phút | 2025-05-31 08:10:49.000000 | 2025-05-31 11:41:44.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14A78105 | Phạm Văn Tiến(22002068)(Mã Cũ) | 81.424 | 01giờ 48phút | 2025-05-31 06:06:44.000000 | 2025-05-31 07:54:46.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14A78105 | Phạm Văn Tiến(22002068)(Mã Cũ) | 53.221 | 01giờ 31phút | 2025-05-29 17:23:53.000000 | 2025-05-29 18:55:23.000000 | Đã duyệt |