Hạng B.01: B01K11

Trang quản lý học viên

Giờ đêm được tính từ ngày
30-05-2025
Giờ tự động được tính từ ngày
27-05-2025

NGUYỄN THỊ HẰNG

1988-02-17
022188001256

  • 714.155/ 14giờ 0phút

    Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ

  • 714.155/ 14giờ 0phút

    Km/ giờ được duyệt

  • 0 km/0h 0p

    Km/ giờ chờ được duyệt

  • 0 km/0h 0p

    Km/ giờ không hợp lệ

8

Tổng số phiên

6

Tổng số ngày

651.65Km / 12giờ 57phút

Km / Giờ tự động

156.3Km / 04giờ 6phút

Km / Giờ tối

62.51Km / 01giờ 2phút

Km / Giờ Cao tốc

Danh sách phiên học

.
ID Biển số Giáo viên Quãng đường Thời gian Giờ Đăng nhập Giờ Đăng xuất Trạng thái
ID Biển số Giáo viên Quãng đường Thời gian Giờ Đăng nhập Giờ Đăng xuất Trạng thái
1 14A46863 Nguyễn Tuấn Vĩnh(22002165)(Mã Cũ) 22.279 00giờ 33phút 2025-06-04 07:14:18.000000 2025-06-04 07:48:00.000000 Đã duyệt
2 14A46863 Nguyễn Tuấn Vĩnh(22002165)(Mã Cũ) 62.507 01giờ 2phút 2025-06-04 05:54:48.000000 2025-06-04 06:57:09.000000 Đã duyệt
3 14A46863 Nguyễn Tuấn Vĩnh(22002165)(Mã Cũ) 26.755 00giờ 33phút 2025-06-04 05:06:08.000000 2025-06-04 05:39:34.000000 Đã duyệt
4 14A46863 Nguyễn Tuấn Vĩnh(22002165)(Mã Cũ) 44.411 01giờ 42phút 2025-06-02 20:03:24.000000 2025-06-02 21:45:34.000000 Đã duyệt
5 14A46863 Nguyễn Tuấn Vĩnh(22002165)(Mã Cũ) 110.349 02giờ 0phút 2025-06-01 05:12:55.000000 2025-06-01 07:12:58.000000 Đã duyệt
6 14A46863 Nguyễn Tuấn Vĩnh(22002165)(Mã Cũ) 111.884 02giờ 24phút 2025-05-31 20:03:38.000000 2025-05-31 22:27:49.000000 Đã duyệt
7 14A46863 Nguyễn Tuấn Vĩnh(22002165)(Mã Cũ) 170.325 02giờ 43phút 2025-05-29 05:09:31.000000 2025-05-29 07:53:36.000000 Đã duyệt
8 14A46863 Nguyễn Tuấn Vĩnh(22002165)(Mã Cũ) 165.645 03giờ 0phút 2025-05-28 05:24:08.000000 2025-05-28 08:24:52.000000 Đã duyệt