Hạng B.01: B01K11

Trang quản lý học viên

Giờ đêm được tính từ ngày
30-05-2025
Giờ tự động được tính từ ngày
27-05-2025

ĐỒNG ĐÌNH TRUNG

2002-11-08
022202002948

  • 716.734/ 13giờ 46phút

    Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ

  • 716.734/ 13giờ 46phút

    Km/ giờ được duyệt

  • 0 km/0h 0p

    Km/ giờ chờ được duyệt

  • 0 km/0h 0p

    Km/ giờ không hợp lệ

6

Tổng số phiên

5

Tổng số ngày

653.97Km / 12giờ 43phút

Km / Giờ tự động

174.97Km / 04giờ 3phút

Km / Giờ tối

62.76Km / 01giờ 3phút

Km / Giờ Cao tốc

Danh sách phiên học

.
ID Biển số Giáo viên Quãng đường Thời gian Giờ Đăng nhập Giờ Đăng xuất Trạng thái
ID Biển số Giáo viên Quãng đường Thời gian Giờ Đăng nhập Giờ Đăng xuất Trạng thái
1 14A46863 Nguyễn Tuấn Vĩnh(22002165)(Mã Cũ) 62.76 01giờ 3phút 2025-06-04 16:19:36.000000 2025-06-04 17:22:40.000000 Đã duyệt
2 14A46863 Nguyễn Tuấn Vĩnh(22002165)(Mã Cũ) 77.664 02giờ 2phút 2025-06-01 20:04:27.000000 2025-06-01 22:06:36.000000 Đã duyệt
3 14A46863 Nguyễn Tuấn Vĩnh(22002165)(Mã Cũ) 97.305 02giờ 1phút 2025-05-31 18:01:10.000000 2025-05-31 20:02:31.000000 Đã duyệt
4 14A46863 Nguyễn Tuấn Vĩnh(22002165)(Mã Cũ) 147.642 02giờ 45phút 2025-05-31 14:54:22.000000 2025-05-31 17:39:55.000000 Đã duyệt
5 14A46863 Nguyễn Tuấn Vĩnh(22002165)(Mã Cũ) 164.311 02giờ 58phút 2025-05-29 13:49:03.000000 2025-05-29 16:47:44.000000 Đã duyệt
6 14A46863 Nguyễn Tuấn Vĩnh(22002165)(Mã Cũ) 167.052 02giờ 55phút 2025-05-28 13:54:17.000000 2025-05-28 16:49:53.000000 Đã duyệt