Hạng B.01: B01K11
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
30-05-2025
Giờ tự động được tính từ ngày
27-05-2025
ĐỒNG ĐÌNH TRUNG
2002-11-08 022202002948
-
716.734/ 13giờ 46phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
716.734/ 13giờ 46phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A46863 | Nguyễn Tuấn Vĩnh(22002165)(Mã Cũ) | 62.76 | 01giờ 3phút | 2025-06-04 16:19:36.000000 | 2025-06-04 17:22:40.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14A46863 | Nguyễn Tuấn Vĩnh(22002165)(Mã Cũ) | 77.664 | 02giờ 2phút | 2025-06-01 20:04:27.000000 | 2025-06-01 22:06:36.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14A46863 | Nguyễn Tuấn Vĩnh(22002165)(Mã Cũ) | 97.305 | 02giờ 1phút | 2025-05-31 18:01:10.000000 | 2025-05-31 20:02:31.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14A46863 | Nguyễn Tuấn Vĩnh(22002165)(Mã Cũ) | 147.642 | 02giờ 45phút | 2025-05-31 14:54:22.000000 | 2025-05-31 17:39:55.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14A46863 | Nguyễn Tuấn Vĩnh(22002165)(Mã Cũ) | 164.311 | 02giờ 58phút | 2025-05-29 13:49:03.000000 | 2025-05-29 16:47:44.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14A46863 | Nguyễn Tuấn Vĩnh(22002165)(Mã Cũ) | 167.052 | 02giờ 55phút | 2025-05-28 13:54:17.000000 | 2025-05-28 16:49:53.000000 | Đã duyệt |