Hạng B.01: B01K11
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
30-05-2025
Giờ tự động được tính từ ngày
27-05-2025
NGUYỄN MINH THƯ
1992-07-24 022192001928
-
715.219/ 12giờ 50phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
715.219/ 12giờ 50phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A78015 | Lê Văn Thùy(22002013)(Mã Cũ) | 31.261 | 00giờ 31phút | 2025-06-04 16:12:11.000000 | 2025-06-04 16:43:42.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14A78015 | Lê Văn Thùy(22002013)(Mã Cũ) | 33.743 | 00giờ 32phút | 2025-06-04 14:37:54.000000 | 2025-06-04 15:10:20.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14A78015 | Lê Văn Thùy(22002013)(Mã Cũ) | 97.864 | 01giờ 35phút | 2025-06-03 20:54:23.000000 | 2025-06-03 22:29:47.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14A78015 | Lê Văn Thùy(22002013)(Mã Cũ) | 150.62 | 02giờ 39phút | 2025-06-03 18:00:29.000000 | 2025-06-03 20:39:13.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14A78015 | Lê Văn Thùy(22002013)(Mã Cũ) | 58.216 | 01giờ 13phút | 2025-05-29 07:02:47.000000 | 2025-05-29 08:16:24.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14A78015 | Lê Văn Thùy(22002013)(Mã Cũ) | 198.282 | 03giờ 19phút | 2025-05-28 18:53:06.000000 | 2025-05-28 22:13:12.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14A78015 | Lê Văn Thùy(22002013)(Mã Cũ) | 87.016 | 01giờ 42phút | 2025-05-27 12:39:04.000000 | 2025-05-27 14:21:33.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14A78015 | Lê Văn Thùy(22002013)(Mã Cũ) | 58.217 | 01giờ 15phút | 2025-05-27 07:19:21.000000 | 2025-05-27 08:34:59.000000 | Đã duyệt |