Hạng B.01: B01K11
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
30-05-2025
Giờ tự động được tính từ ngày
27-05-2025
NGUYỄN VĂN XUÂN
1991-04-24 022091006902
-
716.227/ 14giờ 13phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
716.227/ 14giờ 13phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A78015 | Lê Văn Thùy(22002013)(Mã Cũ) | 62.542 | 01giờ 1phút | 2025-06-04 13:34:44.000000 | 2025-06-04 14:36:18.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14A78015 | Lê Văn Thùy(22002013)(Mã Cũ) | 23.536 | 00giờ 34phút | 2025-06-04 11:58:20.000000 | 2025-06-04 12:32:57.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14A78015 | Lê Văn Thùy(22002013)(Mã Cũ) | 94.857 | 01giờ 39phút | 2025-05-30 20:52:56.000000 | 2025-05-30 22:32:47.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14A78015 | Lê Văn Thùy(22002013)(Mã Cũ) | 131.567 | 02giờ 33phút | 2025-05-30 18:03:59.000000 | 2025-05-30 20:37:38.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14A78015 | Lê Văn Thùy(22002013)(Mã Cũ) | 70.307 | 01giờ 28phút | 2025-05-29 15:54:06.000000 | 2025-05-29 17:23:03.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14A78015 | Lê Văn Thùy(22002013)(Mã Cũ) | 60.437 | 01giờ 7phút | 2025-05-29 14:30:19.000000 | 2025-05-29 15:38:13.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14A78015 | Lê Văn Thùy(22002013)(Mã Cũ) | 152.755 | 02giờ 36phút | 2025-05-28 15:58:34.000000 | 2025-05-28 18:35:00.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14A78015 | Lê Văn Thùy(22002013)(Mã Cũ) | 32.042 | 00giờ 45phút | 2025-05-27 18:49:44.000000 | 2025-05-27 19:35:27.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14A78015 | Lê Văn Thùy(22002013)(Mã Cũ) | 34.205 | 00giờ 57phút | 2025-05-27 16:28:54.000000 | 2025-05-27 17:25:50.000000 | Đã duyệt | |
| 10 | 14A78015 | Lê Văn Thùy(22002013)(Mã Cũ) | 53.979 | 01giờ 28phút | 2025-05-27 14:45:23.000000 | 2025-05-27 16:13:33.000000 | Đã duyệt |