Hạng B.01: B01K11
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
30-05-2025
Giờ tự động được tính từ ngày
27-05-2025
ĐÀO THỊ LIÊN
1989-03-24 093189010170
-
712.646/ 12giờ 35phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
712.646/ 12giờ 35phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A78015 | Lê Văn Thùy(22002013)(Mã Cũ) | 62.431 | 01giờ 0phút | 2025-06-04 12:33:25.000000 | 2025-06-04 13:34:14.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14A78015 | Lê Văn Thùy(22002013)(Mã Cũ) | 112.174 | 01giờ 47phút | 2025-06-02 20:46:49.000000 | 2025-06-02 22:33:59.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14A78015 | Lê Văn Thùy(22002013)(Mã Cũ) | 147.782 | 02giờ 31phút | 2025-06-02 18:00:18.000000 | 2025-06-02 20:31:16.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14A78015 | Lê Văn Thùy(22002013)(Mã Cũ) | 52.775 | 01giờ 5phút | 2025-05-30 09:39:41.000000 | 2025-05-30 10:44:55.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14A78015 | Lê Văn Thùy(22002013)(Mã Cũ) | 26.251 | 00giờ 51phút | 2025-05-30 08:18:14.000000 | 2025-05-30 09:09:26.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14A78015 | Lê Văn Thùy(22002013)(Mã Cũ) | 182.277 | 02giờ 59phút | 2025-05-30 04:59:40.000000 | 2025-05-30 07:59:06.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14A78015 | Lê Văn Thùy(22002013)(Mã Cũ) | 28.23 | 00giờ 30phút | 2025-05-29 11:17:50.000000 | 2025-05-29 11:48:40.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14A78015 | Lê Văn Thùy(22002013)(Mã Cũ) | 100.726 | 01giờ 49phút | 2025-05-29 09:04:10.000000 | 2025-05-29 10:54:13.000000 | Đã duyệt |