Hạng B.01: B01K11
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
30-05-2025
Giờ tự động được tính từ ngày
27-05-2025
PHẠM THỊ MINH
1991-06-08 022191005918
-
712.979/ 12giờ 20phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
712.979/ 12giờ 20phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A78015 | Lê Văn Thùy(22002013)(Mã Cũ) | 19.834 | 00giờ 30phút | 2025-06-04 16:44:14.000000 | 2025-06-04 17:14:20.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14A78015 | Lê Văn Thùy(22002013)(Mã Cũ) | 62.754 | 01giờ 1phút | 2025-06-04 15:10:44.000000 | 2025-06-04 16:11:48.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14A78015 | Lê Văn Thùy(22002013)(Mã Cũ) | 113.367 | 02giờ 1phút | 2025-06-01 20:37:01.000000 | 2025-06-01 22:38:06.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14A78015 | Lê Văn Thùy(22002013)(Mã Cũ) | 111.136 | 02giờ 0phút | 2025-06-01 18:00:54.000000 | 2025-06-01 20:01:46.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14A78015 | Lê Văn Thùy(22002013)(Mã Cũ) | 22.07 | 00giờ 30phút | 2025-05-29 06:29:58.000000 | 2025-05-29 07:00:32.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14A78015 | Lê Văn Thùy(22002013)(Mã Cũ) | 82.012 | 01giờ 16phút | 2025-05-29 04:53:25.000000 | 2025-05-29 06:09:37.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14A78015 | Lê Văn Thùy(22002013)(Mã Cũ) | 191.02 | 02giờ 59phút | 2025-05-28 12:45:12.000000 | 2025-05-28 15:44:27.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14A78015 | Lê Văn Thùy(22002013)(Mã Cũ) | 25.734 | 00giờ 32phút | 2025-05-27 06:44:22.000000 | 2025-05-27 07:16:41.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14A78015 | Lê Văn Thùy(22002013)(Mã Cũ) | 85.052 | 01giờ 28phút | 2025-05-27 04:56:48.000000 | 2025-05-27 06:25:20.000000 | Đã duyệt |