Hạng B.01: B01K11

Trang quản lý học viên

Giờ đêm được tính từ ngày
30-05-2025
Giờ tự động được tính từ ngày
27-05-2025

ĐỖ MINH QUANG

2006-12-27
027206000537

  • 715.064/ 13giờ 13phút

    Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ

  • 712.099/ 13giờ 9phút

    Km/ giờ được duyệt

  • 0 km/0h 0p

    Km/ giờ chờ được duyệt

  • 2.965/ 00giờ 4phút

    Km/ giờ không hợp lệ

8

Tổng số phiên

3

Tổng số ngày

649.53Km / 12giờ 5phút

Km / Giờ tự động

243.18Km / 04giờ 30phút

Km / Giờ tối

62.57Km / 01giờ 3phút

Km / Giờ Cao tốc

Danh sách phiên học

.
ID Biển số Giáo viên Quãng đường Thời gian Giờ Đăng nhập Giờ Đăng xuất Trạng thái
ID Biển số Giáo viên Quãng đường Thời gian Giờ Đăng nhập Giờ Đăng xuất Trạng thái
1 14A78015 Lê Văn Thùy(22002013)(Mã Cũ) 94.626 01giờ 40phút 2025-06-02 04:53:41.000000 2025-06-02 06:34:46.000000 Đã duyệt
2 14A78015 Lê Văn Thùy(22002013)(Mã Cũ) 37.418 00giờ 34phút 2025-06-01 20:02:22.000000 2025-06-01 20:36:32.000000 Đã duyệt
3 14A78015 Lê Văn Thùy(22002013)(Mã Cũ) 65.948 01giờ 13phút 2025-06-01 16:40:06.000000 2025-06-01 17:53:50.000000 Đã duyệt
4 14A78015 Lê Văn Thùy(22002013)(Mã Cũ) 123.577 02giờ 0phút 2025-06-01 09:34:45.000000 2025-06-01 11:34:52.000000 Đã duyệt
5 14A78015 Lê Văn Thùy(22002013)(Mã Cũ) 62.571 01giờ 3phút 2025-06-01 08:15:42.000000 2025-06-01 09:19:21.000000 Đã duyệt
6 14A78015 Lê Văn Thùy(22002013)(Mã Cũ) 57.909 01giờ 4phút 2025-06-01 06:34:17.000000 2025-06-01 07:39:21.000000 Đã duyệt
7 14A78015 Lê Văn Thùy(22002013)(Mã Cũ) 205.763 03giờ 55phút 2025-05-31 18:46:41.000000 2025-05-31 22:42:22.000000 Đã duyệt
8 14A78015 Lê Văn Thùy(22002013)(Mã Cũ) 2.965 00giờ 4phút 2025-05-31 18:24:59.000000 2025-05-31 18:30:02.000000
9 14A78015 Lê Văn Thùy(22002013)(Mã Cũ) 64.287 01giờ 36phút 2025-05-31 16:08:45.000000 2025-05-31 17:44:28.000000 Đã duyệt