Hạng B.01: B01K11
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
30-05-2025
Giờ tự động được tính từ ngày
27-05-2025
LÊ THỊ YÊN
1982-02-01 022182005214
-
714.883/ 15giờ 33phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
714.883/ 15giờ 33phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A46863 | Nguyễn Tuấn Vĩnh(22002165)(Mã Cũ) | 28.211 | 00giờ 57phút | 2025-06-05 11:27:55.000000 | 2025-06-05 12:24:53.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14A46863 | Nguyễn Tuấn Vĩnh(22002165)(Mã Cũ) | 69.102 | 01giờ 4phút | 2025-06-05 09:42:40.000000 | 2025-06-05 10:47:23.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14A46863 | Nguyễn Tuấn Vĩnh(22002165)(Mã Cũ) | 27.827 | 00giờ 45phút | 2025-06-05 07:53:28.000000 | 2025-06-05 08:38:58.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14A46863 | Nguyễn Tuấn Vĩnh(22002165)(Mã Cũ) | 42.384 | 01giờ 1phút | 2025-06-03 21:26:35.000000 | 2025-06-03 22:27:39.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14A46863 | Nguyễn Tuấn Vĩnh(22002165)(Mã Cũ) | 50.974 | 01giờ 31phút | 2025-06-03 18:03:06.000000 | 2025-06-03 19:34:36.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14A46863 | Nguyễn Tuấn Vĩnh(22002165)(Mã Cũ) | 145.558 | 02giờ 56phút | 2025-06-03 13:51:50.000000 | 2025-06-03 16:48:02.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14A46863 | Nguyễn Tuấn Vĩnh(22002165)(Mã Cũ) | 71.394 | 01giờ 35phút | 2025-05-30 20:55:32.000000 | 2025-05-30 22:31:14.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14A46863 | Nguyễn Tuấn Vĩnh(22002165)(Mã Cũ) | 125.485 | 02giờ 40phút | 2025-05-30 14:08:04.000000 | 2025-05-30 16:47:59.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14A46863 | Nguyễn Tuấn Vĩnh(22002165)(Mã Cũ) | 153.948 | 03giờ 1phút | 2025-05-27 13:23:48.000000 | 2025-05-27 16:24:47.000000 | Đã duyệt |