Hạng B.01: B01K15
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
26-06-2025
Giờ tự động được tính từ ngày
23-06-2025
VŨ HỮU BIÊN
1984-08-20 022084000949
-
710.283/ 13giờ 16phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
710.283/ 13giờ 16phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A04247 | Vũ Đình Hiệp(22002200)(Mã Cũ) | 66.856 | 01giờ 2phút | 2025-07-03 07:14:58.000000 | 2025-07-03 08:17:18.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14A04247 | Vũ Đình Hiệp(22002200)(Mã Cũ) | 65.828 | 01giờ 57phút | 2025-06-29 20:21:28.000000 | 2025-06-29 22:19:10.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14A04247 | Vũ Đình Hiệp(22002200)(Mã Cũ) | 100.353 | 02giờ 4phút | 2025-06-29 18:02:13.000000 | 2025-06-29 20:06:12.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14A04247 | Vũ Đình Hiệp(22002200)(Mã Cũ) | 121.264 | 02giờ 0phút | 2025-06-28 08:13:09.000000 | 2025-06-28 10:13:23.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14A04247 | Vũ Đình Hiệp(22002200)(Mã Cũ) | 110.861 | 01giờ 54phút | 2025-06-28 05:59:39.000000 | 2025-06-28 07:53:22.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14A04247 | Vũ Đình Hiệp(22002200)(Mã Cũ) | 150.448 | 02giờ 33phút | 2025-06-25 15:25:22.000000 | 2025-06-25 17:58:48.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14A04247 | Vũ Đình Hiệp(22002200)(Mã Cũ) | 94.673 | 01giờ 45phút | 2025-06-25 13:22:18.000000 | 2025-06-25 15:07:00.000000 | Đã duyệt |