Hạng B.01: B01K15
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
26-06-2025
Giờ tự động được tính từ ngày
23-06-2025
VŨ ĐỨC VIỆT
1991-01-17 022091010329
-
718.06/ 14giờ 8phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
718.06/ 14giờ 8phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A04247 | Vũ Đình Hiệp(22002200)(Mã Cũ) | 30.284 | 00giờ 49phút | 2025-07-03 09:39:06.000000 | 2025-07-03 10:28:57.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14A04247 | Vũ Đình Hiệp(22002200)(Mã Cũ) | 66.695 | 01giờ 4phút | 2025-07-03 08:18:16.000000 | 2025-07-03 09:22:17.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14A04247 | Vũ Đình Hiệp(22002200)(Mã Cũ) | 27.672 | 00giờ 46phút | 2025-07-03 06:26:09.000000 | 2025-07-03 07:13:14.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14A04247 | Vũ Đình Hiệp(22002200)(Mã Cũ) | 60.676 | 01giờ 21phút | 2025-06-27 20:59:36.000000 | 2025-06-27 22:20:40.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14A04247 | Vũ Đình Hiệp(22002200)(Mã Cũ) | 134.457 | 02giờ 42phút | 2025-06-27 18:01:41.000000 | 2025-06-27 20:44:02.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14A04247 | Vũ Đình Hiệp(22002200)(Mã Cũ) | 98.024 | 01giờ 47phút | 2025-06-25 09:09:24.000000 | 2025-06-25 10:57:00.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14A04247 | Vũ Đình Hiệp(22002200)(Mã Cũ) | 111.077 | 02giờ 0phút | 2025-06-25 06:45:41.000000 | 2025-06-25 08:46:08.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14A04247 | Vũ Đình Hiệp(22002200)(Mã Cũ) | 189.175 | 03giờ 36phút | 2025-06-23 07:06:57.000000 | 2025-06-23 10:43:31.000000 | Đã duyệt |