Hạng B.01: B01K15
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
26-06-2025
Giờ tự động được tính từ ngày
23-06-2025
NGUYỄN THỊ TRANG
1993-04-11 022193002319
-
714.947/ 13giờ 9phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
714.947/ 13giờ 9phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A24493 | Phạm Xuân Thủy(22002025)(Mã Cũ) | 66.006 | 01giờ 0phút | 2025-07-03 15:59:44.000000 | 2025-07-03 17:00:00.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14A24493 | Phạm Xuân Thủy(22002025)(Mã Cũ) | 46.944 | 00giờ 57phút | 2025-06-28 21:50:48.000000 | 2025-06-28 22:48:01.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14A24493 | Phạm Xuân Thủy(22002025)(Mã Cũ) | 191.028 | 03giờ 25phút | 2025-06-28 18:02:52.000000 | 2025-06-28 21:28:27.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14A24493 | Phạm Xuân Thủy(22002025)(Mã Cũ) | 99.885 | 01giờ 36phút | 2025-06-25 14:14:22.000000 | 2025-06-25 15:50:28.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14A24493 | Phạm Xuân Thủy(22002025)(Mã Cũ) | 60.055 | 01giờ 27phút | 2025-06-25 09:23:59.000000 | 2025-06-25 10:50:47.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14A24493 | Phạm Xuân Thủy(22002025)(Mã Cũ) | 124.74 | 02giờ 20phút | 2025-06-24 05:33:02.000000 | 2025-06-24 07:53:26.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14A24493 | Phạm Xuân Thủy(22002025)(Mã Cũ) | 126.289 | 02giờ 22phút | 2025-06-23 05:32:06.000000 | 2025-06-23 07:54:43.000000 | Đã duyệt |