Hạng B.01: B01K15
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
26-06-2025
Giờ tự động được tính từ ngày
23-06-2025
NGÔ THỊ THU HƯỜNG
1986-04-25 022186001456
-
714.328/ 14giờ 47phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
714.328/ 14giờ 47phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A24493 | Phạm Xuân Thủy(22002025)(Mã Cũ) | 64.169 | 01giờ 0phút | 2025-07-03 17:00:48.000000 | 2025-07-03 18:00:56.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14A24493 | Phạm Xuân Thủy(22002025)(Mã Cũ) | 41.674 | 00giờ 56phút | 2025-07-03 14:27:53.000000 | 2025-07-03 15:24:15.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14A24493 | Phạm Xuân Thủy(22002025)(Mã Cũ) | 101.141 | 02giờ 14phút | 2025-06-29 20:16:38.000000 | 2025-06-29 22:31:14.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14A24493 | Phạm Xuân Thủy(22002025)(Mã Cũ) | 80.474 | 01giờ 50phút | 2025-06-28 14:44:24.000000 | 2025-06-28 16:34:54.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14A24493 | Phạm Xuân Thủy(22002025)(Mã Cũ) | 124.689 | 02giờ 26phút | 2025-06-27 20:19:23.000000 | 2025-06-27 22:45:43.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14A24493 | Phạm Xuân Thủy(22002025)(Mã Cũ) | 49.131 | 01giờ 9phút | 2025-06-25 18:55:57.000000 | 2025-06-25 20:05:39.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14A24493 | Phạm Xuân Thủy(22002025)(Mã Cũ) | 33.145 | 00giờ 42phút | 2025-06-24 20:48:48.000000 | 2025-06-24 21:30:56.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14A24493 | Phạm Xuân Thủy(22002025)(Mã Cũ) | 96.442 | 02giờ 6phút | 2025-06-24 16:14:31.000000 | 2025-06-24 18:20:33.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14A24493 | Phạm Xuân Thủy(22002025)(Mã Cũ) | 70.755 | 01giờ 17phút | 2025-06-23 18:04:51.000000 | 2025-06-23 19:22:16.000000 | Đã duyệt | |
| 10 | 14A24493 | Phạm Xuân Thủy(22002025)(Mã Cũ) | 52.708 | 01giờ 4phút | 2025-06-23 13:37:24.000000 | 2025-06-23 14:42:13.000000 | Đã duyệt |