Hạng B.01: B01K15
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
26-06-2025
Giờ tự động được tính từ ngày
23-06-2025
LẠI CAO QUÝ
1984-01-16 034084019718
-
713.416/ 16giờ 15phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
713.416/ 16giờ 15phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A41080 | Vương Thanh Tùng(22002145)(Mã Cũ) | 39.304 | 01giờ 1phút | 2025-07-04 10:50:19.000000 | 2025-07-04 11:51:49.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14A41080 | Vương Thanh Tùng(22002145)(Mã Cũ) | 158.49 | 03giờ 40phút | 2025-07-03 13:51:24.000000 | 2025-07-03 17:31:26.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14A41080 | Vương Thanh Tùng(22002145)(Mã Cũ) | 11.367 | 00giờ 30phút | 2025-07-01 11:07:14.000000 | 2025-07-01 11:37:27.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14A41080 | Vương Thanh Tùng(22002145)(Mã Cũ) | 63.001 | 01giờ 1phút | 2025-07-01 09:02:23.000000 | 2025-07-01 10:04:24.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14A41080 | Vương Thanh Tùng(22002145)(Mã Cũ) | 45.031 | 01giờ 4phút | 2025-06-30 21:17:13.000000 | 2025-06-30 22:22:05.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14A41080 | Vương Thanh Tùng(22002145)(Mã Cũ) | 46.696 | 01giờ 0phút | 2025-06-30 19:19:06.000000 | 2025-06-30 20:19:19.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14A41080 | Vương Thanh Tùng(22002145)(Mã Cũ) | 40.259 | 01giờ 5phút | 2025-06-29 21:18:08.000000 | 2025-06-29 22:23:19.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14A41080 | Vương Thanh Tùng(22002145)(Mã Cũ) | 41.303 | 00giờ 55phút | 2025-06-29 19:03:47.000000 | 2025-06-29 19:59:52.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14A41080 | Vương Thanh Tùng(22002145)(Mã Cũ) | 71.873 | 01giờ 39phút | 2025-06-29 10:02:15.000000 | 2025-06-29 11:41:55.000000 | Đã duyệt | |
| 10 | 14A41080 | Vương Thanh Tùng(22002145)(Mã Cũ) | 72.38 | 01giờ 37phút | 2025-06-29 07:55:52.000000 | 2025-06-29 09:33:06.000000 | Đã duyệt | |
| 11 | 14A41080 | Vương Thanh Tùng(22002145)(Mã Cũ) | 34.531 | 00giờ 42phút | 2025-06-28 15:39:25.000000 | 2025-06-28 16:21:57.000000 | Đã duyệt | |
| 12 | 14A41080 | Vương Thanh Tùng(22002145)(Mã Cũ) | 52.147 | 01giờ 3phút | 2025-06-23 09:41:50.000000 | 2025-06-23 10:44:50.000000 | Đã duyệt | |
| 13 | 14A41080 | Vương Thanh Tùng(22002145)(Mã Cũ) | 37.034 | 00giờ 53phút | 2025-06-23 07:37:01.000000 | 2025-06-23 08:30:29.000000 | Đã duyệt |