Hạng B.01: B01K15

Trang quản lý học viên

Giờ đêm được tính từ ngày
26-06-2025
Giờ tự động được tính từ ngày
23-06-2025

VŨ THỊ THANH MAI

1995-01-01
022195001880

  • 714.767/ 15giờ 16phút

    Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ

  • 714.767/ 15giờ 16phút

    Km/ giờ được duyệt

  • 0 km/0h 0p

    Km/ giờ chờ được duyệt

  • 0 km/0h 0p

    Km/ giờ không hợp lệ

8

Tổng số phiên

4

Tổng số ngày

651.65Km / 14giờ 16phút

Km / Giờ tự động

162.85Km / 04giờ 2phút

Km / Giờ tối

63.12Km / 01giờ 0phút

Km / Giờ Cao tốc

Danh sách phiên học

.
ID Biển số Giáo viên Quãng đường Thời gian Giờ Đăng nhập Giờ Đăng xuất Trạng thái
ID Biển số Giáo viên Quãng đường Thời gian Giờ Đăng nhập Giờ Đăng xuất Trạng thái
1 14A41080 Vương Thanh Tùng(22002145)(Mã Cũ) 81.616 01giờ 31phút 2025-07-03 11:23:11.000000 2025-07-03 12:54:39.000000 Đã duyệt
2 14A41080 Vương Thanh Tùng(22002145)(Mã Cũ) 63.12 01giờ 0phút 2025-07-03 10:03:14.000000 2025-07-03 11:03:28.000000 Đã duyệt
3 14A41080 Vương Thanh Tùng(22002145)(Mã Cũ) 71.493 01giờ 25phút 2025-07-03 08:20:00.000000 2025-07-03 09:45:04.000000 Đã duyệt
4 14A41080 Vương Thanh Tùng(22002145)(Mã Cũ) 60.417 01giờ 9phút 2025-06-30 11:36:18.000000 2025-06-30 12:46:07.000000 Đã duyệt
5 14A41080 Vương Thanh Tùng(22002145)(Mã Cũ) 132.282 02giờ 46phút 2025-06-30 08:28:54.000000 2025-06-30 11:15:24.000000 Đã duyệt
6 14A41080 Vương Thanh Tùng(22002145)(Mã Cũ) 74.303 01giờ 47phút 2025-06-27 20:37:02.000000 2025-06-27 22:24:40.000000 Đã duyệt
7 14A41080 Vương Thanh Tùng(22002145)(Mã Cũ) 88.544 02giờ 15phút 2025-06-27 18:02:54.000000 2025-06-27 20:18:29.000000 Đã duyệt
8 14A41080 Vương Thanh Tùng(22002145)(Mã Cũ) 142.992 03giờ 21phút 2025-06-24 07:58:42.000000 2025-06-24 11:19:53.000000 Đã duyệt