Hạng B.01: B01K19
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
20-07-2025
Giờ tự động được tính từ ngày
17-07-2025
VŨ THỊ NHẪN
1989-09-20 022189010065
-
713.862/ 17giờ 6phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
713.862/ 17giờ 6phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A04994 | Phạm Đức Cảnh | 62.09 | 01giờ 23phút | 2025-07-27 17:38:11.000000 | 2025-07-27 19:01:26.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14A04994 | Phạm Đức Cảnh | 63.97 | 01giờ 1phút | 2025-07-27 16:17:09.000000 | 2025-07-27 17:18:55.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14A04994 | Phạm Đức Cảnh | 27.24 | 00giờ 42phút | 2025-07-27 14:31:13.000000 | 2025-07-27 15:13:22.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14A04994 | Phạm Đức Cảnh | 37.797 | 01giờ 3phút | 2025-07-25 21:20:50.000000 | 2025-07-25 22:23:36.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14A04994 | Phạm Đức Cảnh | 119.534 | 03giờ 3phút | 2025-07-25 18:01:50.000000 | 2025-07-25 21:05:21.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14A04994 | Phạm Đức Cảnh | 105.28 | 02giờ 33phút | 2025-07-20 09:34:29.000000 | 2025-07-20 12:07:26.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14A04994 | Phạm Đức Cảnh | 97.886 | 02giờ 37phút | 2025-07-20 06:27:08.000000 | 2025-07-20 09:04:07.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14A04994 | Phạm Đức Cảnh | 91.024 | 02giờ 18phút | 2025-07-17 16:49:32.000000 | 2025-07-17 19:07:30.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14A04994 | Phạm Đức Cảnh | 109.041 | 02giờ 24phút | 2025-07-17 14:06:56.000000 | 2025-07-17 16:31:23.000000 | Đã duyệt |