Hạng B.01: B01K19
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
20-07-2025
Giờ tự động được tính từ ngày
17-07-2025
NGUYỄN THÀNH THƯƠNG
2003-01-27 022303002974
-
713.097/ 16giờ 6phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
713.097/ 16giờ 6phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A04994 | Phạm Đức Cảnh | 64.988 | 01giờ 1phút | 2025-07-28 08:31:29.000000 | 2025-07-28 09:32:44.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14A04994 | Phạm Đức Cảnh | 15.553 | 00giờ 31phút | 2025-07-28 07:43:24.000000 | 2025-07-28 08:14:32.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14A04994 | Phạm Đức Cảnh | 23.31 | 01giờ 1phút | 2025-07-26 21:23:04.000000 | 2025-07-26 22:24:25.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14A04994 | Phạm Đức Cảnh | 131.989 | 03giờ 1phút | 2025-07-26 18:06:41.000000 | 2025-07-26 21:07:47.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14A04994 | Phạm Đức Cảnh | 112.445 | 02giờ 39phút | 2025-07-25 07:44:04.000000 | 2025-07-25 10:22:50.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14A04994 | Phạm Đức Cảnh | 105.973 | 02giờ 1phút | 2025-07-23 08:53:18.000000 | 2025-07-23 10:54:46.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14A04994 | Phạm Đức Cảnh | 119.645 | 02giờ 19phút | 2025-07-23 06:16:53.000000 | 2025-07-23 08:36:42.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14A04994 | Phạm Đức Cảnh | 32.192 | 00giờ 48phút | 2025-07-19 16:55:38.000000 | 2025-07-19 17:44:29.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14A04994 | Phạm Đức Cảnh | 107.002 | 02giờ 43phút | 2025-07-19 13:51:35.000000 | 2025-07-19 16:34:45.000000 | Đã duyệt |