Hạng B.01: B01K19

Trang quản lý học viên

Giờ đêm được tính từ ngày
20-07-2025
Giờ tự động được tính từ ngày
17-07-2025

VƯƠNG THỊ YẾN

1989-12-19
022189001832

  • 748.888/ 17giờ 47phút

    Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ

  • 712.311/ 16giờ 34phút

    Km/ giờ được duyệt

  • 0 km/0h 0p

    Km/ giờ chờ được duyệt

  • 36.577/ 01giờ 13phút

    Km/ giờ không hợp lệ

11

Tổng số phiên

6

Tổng số ngày

634.19Km / 15giờ 27phút

Km / Giờ tự động

218.07Km / 05giờ 28phút

Km / Giờ tối

78.12Km / 01giờ 6phút

Km / Giờ Cao tốc

Danh sách phiên học

.
ID Biển số Giáo viên Quãng đường Thời gian Giờ Đăng nhập Giờ Đăng xuất Trạng thái
ID Biển số Giáo viên Quãng đường Thời gian Giờ Đăng nhập Giờ Đăng xuất Trạng thái
1 14A18843 Trịnh Xuân Viết 72.834 01giờ 44phút 2025-07-31 14:48:49.000000 2025-07-31 16:33:07.000000 Đã duyệt
2 14A18843 Trịnh Xuân Viết 105.235 02giờ 0phút 2025-07-31 09:35:25.000000 2025-07-31 11:35:21.000000 Đã duyệt
3 14A18843 Trịnh Xuân Viết 75.606 01giờ 27phút 2025-07-28 20:56:52.000000 2025-07-28 22:24:38.000000 Đã duyệt
4 14A18843 Trịnh Xuân Viết 22.19 00giờ 31phút 2025-07-26 17:02:26.000000 2025-07-26 17:33:20.000000 Đã duyệt
5 14A18843 Trịnh Xuân Viết 78.118 01giờ 6phút 2025-07-26 14:53:18.000000 2025-07-26 15:59:58.000000 Đã duyệt
6 14A18843 Trịnh Xuân Viết 57.379 01giờ 52phút 2025-07-25 18:03:12.000000 2025-07-25 19:56:14.000000 Đã duyệt
7 14A18843 Trịnh Xuân Viết 46.111 01giờ 7phút 2025-07-25 15:40:50.000000 2025-07-25 16:47:58.000000 Đã duyệt
8 14A18843 Trịnh Xuân Viết 85.081 02giờ 8phút 2025-07-24 19:41:27.000000 2025-07-24 21:49:47.000000 Đã duyệt
9 14A18843 Trịnh Xuân Viết 36.577 01giờ 13phút 2025-07-24 18:12:44.000000 2025-07-24 19:25:49.000000
10 14A18843 Trịnh Xuân Viết 16.837 00giờ 28phút 2025-07-24 10:35:06.000000 2025-07-24 11:03:16.000000 Đã duyệt
11 14A18843 Trịnh Xuân Viết 106.481 02giờ 54phút 2025-07-24 06:49:26.000000 2025-07-24 09:43:35.000000 Đã duyệt
12 14A18843 Trịnh Xuân Viết 46.439 01giờ 13phút 2025-07-23 09:21:57.000000 2025-07-23 10:35:37.000000 Đã duyệt