Hạng B.01: B01K19
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
20-07-2025
Giờ tự động được tính từ ngày
17-07-2025
VŨ HẰNG THƯ
1982-10-08 022182002000
-
712.238/ 16giờ 32phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
712.238/ 16giờ 32phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A18843 | Trịnh Xuân Viết | 56.84 | 01giờ 12phút | 2025-07-31 05:46:38.000000 | 2025-07-31 06:58:49.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14A18843 | Trịnh Xuân Viết | 42.327 | 01giờ 6phút | 2025-07-30 18:01:34.000000 | 2025-07-30 19:07:57.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14A18843 | Trịnh Xuân Viết | 36.132 | 00giờ 47phút | 2025-07-30 10:39:42.000000 | 2025-07-30 11:27:17.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14A18843 | Trịnh Xuân Viết | 64.673 | 01giờ 1phút | 2025-07-30 09:22:30.000000 | 2025-07-30 10:23:41.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14A18843 | Trịnh Xuân Viết | 57.475 | 01giờ 20phút | 2025-07-30 07:45:20.000000 | 2025-07-30 09:05:36.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14A18843 | Trịnh Xuân Viết | 102.981 | 03giờ 2phút | 2025-07-29 18:01:10.000000 | 2025-07-29 21:03:51.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14A18843 | Trịnh Xuân Viết | 106.132 | 02giờ 31phút | 2025-07-29 14:29:25.000000 | 2025-07-29 17:01:17.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14A18843 | Trịnh Xuân Viết | 91.318 | 01giờ 50phút | 2025-07-28 05:37:47.000000 | 2025-07-28 07:28:20.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14A18843 | Trịnh Xuân Viết | 74.346 | 01giờ 36phút | 2025-07-25 05:25:25.000000 | 2025-07-25 07:02:16.000000 | Đã duyệt | |
| 10 | 14A18843 | Trịnh Xuân Viết | 24.344 | 00giờ 43phút | 2025-07-23 15:13:00.000000 | 2025-07-23 15:56:21.000000 | Đã duyệt | |
| 11 | 14A18843 | Trịnh Xuân Viết | 55.67 | 01giờ 20phút | 2025-07-23 13:36:02.000000 | 2025-07-23 14:56:09.000000 | Đã duyệt |