Hạng B.01: B01K19

Trang quản lý học viên

Giờ đêm được tính từ ngày
20-07-2025
Giờ tự động được tính từ ngày
17-07-2025

NGUYỄN THỊ LÂM OANH

2001-07-31
022301006925

  • 713.281/ 15giờ 58phút

    Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ

  • 713.281/ 15giờ 58phút

    Km/ giờ được duyệt

  • 0 km/0h 0p

    Km/ giờ chờ được duyệt

  • 0 km/0h 0p

    Km/ giờ không hợp lệ

10

Tổng số phiên

4

Tổng số ngày

635.24Km / 14giờ 57phút

Km / Giờ tự động

140.96Km / 04giờ 13phút

Km / Giờ tối

78.04Km / 01giờ 1phút

Km / Giờ Cao tốc

Danh sách phiên học

.
ID Biển số Giáo viên Quãng đường Thời gian Giờ Đăng nhập Giờ Đăng xuất Trạng thái
ID Biển số Giáo viên Quãng đường Thời gian Giờ Đăng nhập Giờ Đăng xuất Trạng thái
1 14A18843 Trịnh Xuân Viết 31.192 00giờ 52phút 2025-07-27 08:31:40.000000 2025-07-27 09:24:39.000000 Đã duyệt
2 14A18843 Trịnh Xuân Viết 28.521 00giờ 40phút 2025-07-26 17:33:59.000000 2025-07-26 18:14:35.000000 Đã duyệt
3 14A18843 Trịnh Xuân Viết 78.042 01giờ 1phút 2025-07-26 16:00:38.000000 2025-07-26 17:01:51.000000 Đã duyệt
4 14A18843 Trịnh Xuân Viết 30.353 00giờ 45phút 2025-07-26 14:07:41.000000 2025-07-26 14:52:40.000000 Đã duyệt
5 14A18843 Trịnh Xuân Viết 69.197 02giờ 6phút 2025-07-20 20:26:47.000000 2025-07-20 22:33:39.000000 Đã duyệt
6 14A18843 Trịnh Xuân Viết 71.762 02giờ 7phút 2025-07-20 18:04:37.000000 2025-07-20 20:11:36.000000 Đã duyệt
7 14A18843 Trịnh Xuân Viết 149.407 02giờ 54phút 2025-07-20 07:36:11.000000 2025-07-20 10:30:52.000000 Đã duyệt
8 14A18843 Trịnh Xuân Viết 90.743 01giờ 55phút 2025-07-19 15:36:35.000000 2025-07-19 17:32:32.000000 Đã duyệt
9 14A18843 Trịnh Xuân Viết 33.053 00giờ 48phút 2025-07-19 14:09:39.000000 2025-07-19 14:57:54.000000 Đã duyệt
10 14A18843 Trịnh Xuân Viết 131.011 02giờ 46phút 2025-07-19 09:22:29.000000 2025-07-19 12:08:58.000000 Đã duyệt