Hạng B: BK20
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
27-08-2025
Giờ tự động được tính từ ngày
09-09-2025
NGUYỄN VĂN LA
2003-04-19 022203006312
-
811.858/ 20giờ 4phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
811.858/ 20giờ 4phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A25807 | Trần Văn Hải(22002163)(Mã Cũ) | 64.65 | 01giờ 25phút | 2025-09-15 10:21:19.000000 | 2025-09-15 11:46:55.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14A25807 | Trần Văn Hải(22002163)(Mã Cũ) | 76.42 | 02giờ 7phút | 2025-09-14 18:56:14.000000 | 2025-09-14 21:04:03.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14A33401 | Trần Văn Hải(22002163)(Mã Cũ) | 93.354 | 02giờ 12phút | 2025-09-08 10:19:38.000000 | 2025-09-08 12:31:57.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14A33401 | Trần Văn Hải(22002163)(Mã Cũ) | 62.882 | 01giờ 0phút | 2025-09-08 08:54:09.000000 | 2025-09-08 09:54:20.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14A33401 | Trần Văn Hải(22002163)(Mã Cũ) | 37.547 | 01giờ 0phút | 2025-09-08 07:35:34.000000 | 2025-09-08 08:35:48.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14A33401 | Trần Văn Hải(22002163)(Mã Cũ) | 72.698 | 01giờ 54phút | 2025-08-31 20:26:39.000000 | 2025-08-31 22:21:08.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14A33401 | Trần Văn Hải(22002163)(Mã Cũ) | 121.414 | 03giờ 1phút | 2025-08-31 15:49:27.000000 | 2025-08-31 18:51:02.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14A33401 | Trần Văn Hải(22002163)(Mã Cũ) | 105.011 | 02giờ 45phút | 2025-08-30 18:27:31.000000 | 2025-08-30 21:12:43.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14A33401 | Trần Văn Hải(22002163)(Mã Cũ) | 49.671 | 01giờ 25phút | 2025-08-30 16:35:15.000000 | 2025-08-30 18:00:20.000000 | Đã duyệt | |
| 10 | 14A33401 | Trần Văn Hải(22002163)(Mã Cũ) | 128.211 | 03giờ 11phút | 2025-08-29 08:11:51.000000 | 2025-08-29 11:23:02.000000 | Đã duyệt |