Hạng B: BK20
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
27-08-2025
Giờ tự động được tính từ ngày
09-09-2025
ĐỖ HUY HOÀNG
2004-11-05 022204000960
-
813.308/ 21giờ 36phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
813.308/ 21giờ 36phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A32944 | Nguyễn Xuân Sơn(22002132)(Mã Cũ) | 79.39 | 01giờ 54phút | 2025-09-11 18:11:59.000000 | 2025-09-11 20:05:43.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14A32944 | Nguyễn Xuân Thanh(22002132)(Mã mới) | 79.39 | 01giờ 54phút | 2025-09-11 18:11:59.000000 | 2025-09-11 20:05:43.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14A32944 | Nguyễn Xuân Sơn(22002132)(Mã Cũ) | 61.967 | 01giờ 6phút | 2025-09-11 16:49:34.000000 | 2025-09-11 17:55:35.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14A32944 | Nguyễn Xuân Thanh(22002132)(Mã mới) | 61.967 | 01giờ 6phút | 2025-09-11 16:49:34.000000 | 2025-09-11 17:55:35.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14A32944 | Nguyễn Xuân Sơn(22002132)(Mã Cũ) | 83.474 | 02giờ 9phút | 2025-09-11 14:22:40.000000 | 2025-09-11 16:31:43.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14A32944 | Nguyễn Xuân Thanh(22002132)(Mã mới) | 83.474 | 02giờ 9phút | 2025-09-11 14:22:40.000000 | 2025-09-11 16:31:43.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14A25807 | Nguyễn Xuân Sơn(22002132)(Mã Cũ) | 132.695 | 03giờ 21phút | 2025-09-10 07:58:53.000000 | 2025-09-10 11:19:40.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14A25807 | Nguyễn Xuân Thanh(22002132)(Mã mới) | 132.695 | 03giờ 21phút | 2025-09-10 07:58:53.000000 | 2025-09-10 11:19:40.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14A32944 | Nguyễn Xuân Sơn(22002132)(Mã Cũ) | 131.446 | 03giờ 3phút | 2025-09-04 08:32:45.000000 | 2025-09-04 11:36:09.000000 | Đã duyệt | |
| 10 | 14A32944 | Nguyễn Xuân Thanh(22002132)(Mã mới) | 131.446 | 03giờ 3phút | 2025-09-04 08:32:45.000000 | 2025-09-04 11:36:09.000000 | Đã duyệt | |
| 11 | 14A32944 | Nguyễn Xuân Sơn(22002132)(Mã Cũ) | 148.213 | 03giờ 55phút | 2025-08-29 13:30:33.000000 | 2025-08-29 17:25:42.000000 | Đã duyệt | |
| 12 | 14A32944 | Nguyễn Xuân Thanh(22002132)(Mã mới) | 148.213 | 03giờ 55phút | 2025-08-29 13:30:33.000000 | 2025-08-29 17:25:42.000000 | Đã duyệt | |
| 13 | 14A32944 | Nguyễn Xuân Sơn(22002132)(Mã Cũ) | 33.463 | 00giờ 52phút | 2025-08-28 19:57:23.000000 | 2025-08-28 20:49:39.000000 | Đã duyệt | |
| 14 | 14A32944 | Nguyễn Xuân Thanh(22002132)(Mã mới) | 33.463 | 00giờ 52phút | 2025-08-28 19:57:23.000000 | 2025-08-28 20:49:39.000000 | Đã duyệt | |
| 15 | 14A32944 | Nguyễn Xuân Sơn(22002132)(Mã Cũ) | 20.474 | 00giờ 48phút | 2025-08-27 21:05:25.000000 | 2025-08-27 21:53:37.000000 | Đã duyệt | |
| 16 | 14A32944 | Nguyễn Xuân Thanh(22002132)(Mã mới) | 20.474 | 00giờ 48phút | 2025-08-27 21:05:25.000000 | 2025-08-27 21:53:37.000000 | Đã duyệt | |
| 17 | 14A32944 | Nguyễn Xuân Sơn(22002132)(Mã Cũ) | 71.119 | 02giờ 44phút | 2025-08-27 18:02:14.000000 | 2025-08-27 20:46:47.000000 | Đã duyệt | |
| 18 | 14A32944 | Nguyễn Xuân Thanh(22002132)(Mã mới) | 71.119 | 02giờ 44phút | 2025-08-27 18:02:14.000000 | 2025-08-27 20:46:47.000000 | Đã duyệt | |
| 19 | 14A32944 | Nguyễn Xuân Sơn(22002132)(Mã Cũ) | 51.067 | 01giờ 43phút | 2025-08-27 15:36:43.000000 | 2025-08-27 17:19:41.000000 | Đã duyệt | |
| 20 | 14A32944 | Nguyễn Xuân Thanh(22002132)(Mã mới) | 51.067 | 01giờ 43phút | 2025-08-27 15:36:43.000000 | 2025-08-27 17:19:41.000000 | Đã duyệt |