Hạng B: BK20
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
27-08-2025
Giờ tự động được tính từ ngày
09-09-2025
HOÀNG VĂN HÙNG
2001-02-24 033201005193
-
810.757/ 20giờ 5phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
810.757/ 20giờ 5phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A25807 | Nguyễn Xuân Sơn(22002132)(Mã Cũ) | 137.237 | 03giờ 13phút | 2025-09-09 14:10:36.000000 | 2025-09-09 17:23:42.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14A25807 | Nguyễn Xuân Thanh(22002132)(Mã mới) | 137.237 | 03giờ 13phút | 2025-09-09 14:10:36.000000 | 2025-09-09 17:23:42.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14A32944 | Nguyễn Xuân Sơn(22002132)(Mã Cũ) | 24.135 | 01giờ 17phút | 2025-09-08 10:31:30.000000 | 2025-09-08 11:48:46.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14A32944 | Nguyễn Xuân Thanh(22002132)(Mã mới) | 24.135 | 01giờ 17phút | 2025-09-08 10:31:30.000000 | 2025-09-08 11:48:46.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14A32944 | Nguyễn Xuân Sơn(22002132)(Mã Cũ) | 84.376 | 03giờ 6phút | 2025-09-08 07:09:06.000000 | 2025-09-08 10:15:53.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14A32944 | Nguyễn Xuân Thanh(22002132)(Mã mới) | 84.376 | 03giờ 6phút | 2025-09-08 07:09:06.000000 | 2025-09-08 10:15:53.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14A32944 | Nguyễn Xuân Sơn(22002132)(Mã Cũ) | 62.961 | 01giờ 0phút | 2025-09-07 09:39:24.000000 | 2025-09-07 10:39:41.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14A32944 | Nguyễn Xuân Thanh(22002132)(Mã mới) | 62.961 | 01giờ 0phút | 2025-09-07 09:39:24.000000 | 2025-09-07 10:39:41.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14A32944 | Nguyễn Xuân Sơn(22002132)(Mã Cũ) | 43.758 | 01giờ 17phút | 2025-09-06 21:20:32.000000 | 2025-09-06 22:38:08.000000 | Đã duyệt | |
| 10 | 14A32944 | Nguyễn Xuân Thanh(22002132)(Mã mới) | 43.758 | 01giờ 17phút | 2025-09-06 21:20:32.000000 | 2025-09-06 22:38:08.000000 | Đã duyệt | |
| 11 | 14A32944 | Nguyễn Xuân Sơn(22002132)(Mã Cũ) | 87.44 | 02giờ 0phút | 2025-09-03 20:08:23.000000 | 2025-09-03 22:08:33.000000 | Đã duyệt | |
| 12 | 14A32944 | Nguyễn Xuân Thanh(22002132)(Mã mới) | 87.44 | 02giờ 0phút | 2025-09-03 20:08:23.000000 | 2025-09-03 22:08:33.000000 | Đã duyệt | |
| 13 | 14A32944 | Nguyễn Xuân Sơn(22002132)(Mã Cũ) | 58.724 | 01giờ 17phút | 2025-08-31 19:26:11.000000 | 2025-08-31 20:43:51.000000 | Đã duyệt | |
| 14 | 14A32944 | Nguyễn Xuân Thanh(22002132)(Mã mới) | 58.724 | 01giờ 17phút | 2025-08-31 19:26:11.000000 | 2025-08-31 20:43:51.000000 | Đã duyệt | |
| 15 | 14A32944 | Nguyễn Xuân Sơn(22002132)(Mã Cũ) | 28.911 | 00giờ 40phút | 2025-08-31 13:33:10.000000 | 2025-08-31 14:13:43.000000 | Đã duyệt | |
| 16 | 14A32944 | Nguyễn Xuân Thanh(22002132)(Mã mới) | 28.911 | 00giờ 40phút | 2025-08-31 13:33:10.000000 | 2025-08-31 14:13:43.000000 | Đã duyệt | |
| 17 | 14A32944 | Nguyễn Xuân Sơn(22002132)(Mã Cũ) | 70.297 | 01giờ 20phút | 2025-08-31 08:22:29.000000 | 2025-08-31 09:42:38.000000 | Đã duyệt | |
| 18 | 14A32944 | Nguyễn Xuân Thanh(22002132)(Mã mới) | 70.297 | 01giờ 20phút | 2025-08-31 08:22:29.000000 | 2025-08-31 09:42:38.000000 | Đã duyệt | |
| 19 | 14A32944 | Nguyễn Xuân Sơn(22002132)(Mã Cũ) | 35.471 | 00giờ 58phút | 2025-08-30 19:57:04.000000 | 2025-08-30 20:55:08.000000 | Đã duyệt | |
| 20 | 14A32944 | Nguyễn Xuân Thanh(22002132)(Mã mới) | 35.471 | 00giờ 58phút | 2025-08-30 19:57:04.000000 | 2025-08-30 20:55:08.000000 | Đã duyệt | |
| 21 | 14A32944 | Nguyễn Xuân Sơn(22002132)(Mã Cũ) | 39.313 | 00giờ 49phút | 2025-08-30 13:32:07.000000 | 2025-08-30 14:22:10.000000 | Đã duyệt | |
| 22 | 14A32944 | Nguyễn Xuân Thanh(22002132)(Mã mới) | 39.313 | 00giờ 49phút | 2025-08-30 13:32:07.000000 | 2025-08-30 14:22:10.000000 | Đã duyệt | |
| 23 | 14A32944 | Nguyễn Xuân Sơn(22002132)(Mã Cũ) | 85.005 | 01giờ 34phút | 2025-08-30 08:31:02.000000 | 2025-08-30 10:05:00.000000 | Đã duyệt | |
| 24 | 14A32944 | Nguyễn Xuân Thanh(22002132)(Mã mới) | 85.005 | 01giờ 34phút | 2025-08-30 08:31:02.000000 | 2025-08-30 10:05:00.000000 | Đã duyệt | |
| 25 | 14A32944 | Nguyễn Xuân Sơn(22002132)(Mã Cũ) | 38.854 | 01giờ 0phút | 2025-08-29 18:01:32.000000 | 2025-08-29 19:01:19.000000 | Đã duyệt | |
| 26 | 14A32944 | Nguyễn Xuân Thanh(22002132)(Mã mới) | 38.854 | 01giờ 0phút | 2025-08-29 18:01:32.000000 | 2025-08-29 19:01:19.000000 | Đã duyệt | |
| 27 | 14A32944 | Nguyễn Xuân Sơn(22002132)(Mã Cũ) | 14.275 | 00giờ 30phút | 2025-08-29 10:06:58.000000 | 2025-08-29 10:37:03.000000 | Đã duyệt | |
| 28 | 14A32944 | Nguyễn Xuân Thanh(22002132)(Mã mới) | 14.275 | 00giờ 30phút | 2025-08-29 10:06:58.000000 | 2025-08-29 10:37:03.000000 | Đã duyệt |