Hạng B: BK20

Trang quản lý học viên

Giờ đêm được tính từ ngày
27-08-2025
Giờ tự động được tính từ ngày
09-09-2025

PHÙN QUAY BẢO

2004-01-12
022204003748

  • 810.779/ 20giờ 13phút

    Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ

  • 810.779/ 20giờ 13phút

    Km/ giờ được duyệt

  • 0 km/0h 0p

    Km/ giờ chờ được duyệt

  • 0 km/0h 0p

    Km/ giờ không hợp lệ

15

Tổng số phiên

8

Tổng số ngày

136.22Km / 03giờ 15phút

Km / Giờ tự động

298.55Km / 09giờ 3phút

Km / Giờ tối

62.81Km / 01giờ 0phút

Km / Giờ Cao tốc

Danh sách phiên học

.
ID Biển số Giáo viên Quãng đường Thời gian Giờ Đăng nhập Giờ Đăng xuất Trạng thái
ID Biển số Giáo viên Quãng đường Thời gian Giờ Đăng nhập Giờ Đăng xuất Trạng thái
1 14A32944 Nguyễn Xuân Sơn(22002132)(Mã Cũ) 68.231 01giờ 18phút 2025-09-10 06:26:47.000000 2025-09-10 07:45:09.000000 Đã duyệt
2 14A32944 Nguyễn Xuân Thanh(22002132)(Mã mới) 68.231 01giờ 18phút 2025-09-10 06:26:47.000000 2025-09-10 07:45:09.000000 Đã duyệt
3 14A25807 Nguyễn Xuân Sơn(22002132)(Mã Cũ) 136.219 03giờ 15phút 2025-09-09 07:45:16.000000 2025-09-09 11:00:01.000000 Đã duyệt
4 14A25807 Nguyễn Xuân Thanh(22002132)(Mã mới) 136.219 03giờ 15phút 2025-09-09 07:45:16.000000 2025-09-09 11:00:01.000000 Đã duyệt
5 14A32944 Nguyễn Xuân Sơn(22002132)(Mã Cũ) 51.627 01giờ 6phút 2025-09-08 19:56:23.000000 2025-09-08 21:03:01.000000 Đã duyệt
6 14A32944 Nguyễn Xuân Thanh(22002132)(Mã mới) 51.627 01giờ 6phút 2025-09-08 19:56:23.000000 2025-09-08 21:03:01.000000 Đã duyệt
7 14A32944 Nguyễn Xuân Sơn(22002132)(Mã Cũ) 56.1 01giờ 41phút 2025-09-07 20:17:50.000000 2025-09-07 21:59:31.000000 Đã duyệt
8 14A32944 Nguyễn Xuân Thanh(22002132)(Mã mới) 56.1 01giờ 41phút 2025-09-07 20:17:50.000000 2025-09-07 21:59:31.000000 Đã duyệt
9 14A32944 Nguyễn Xuân Sơn(22002132)(Mã Cũ) 32.571 00giờ 45phút 2025-09-07 11:42:04.000000 2025-09-07 12:27:19.000000 Đã duyệt
10 14A32944 Nguyễn Xuân Thanh(22002132)(Mã mới) 32.571 00giờ 45phút 2025-09-07 11:42:04.000000 2025-09-07 12:27:19.000000 Đã duyệt
11 14A32944 Nguyễn Xuân Sơn(22002132)(Mã Cũ) 62.805 01giờ 0phút 2025-09-07 08:38:16.000000 2025-09-07 09:38:32.000000 Đã duyệt
12 14A32944 Nguyễn Xuân Thanh(22002132)(Mã mới) 62.805 01giờ 0phút 2025-09-07 08:38:16.000000 2025-09-07 09:38:32.000000 Đã duyệt
13 14A32944 Nguyễn Xuân Sơn(22002132)(Mã Cũ) 67.3 03giờ 1phút 2025-09-06 18:17:14.000000 2025-09-06 21:19:10.000000 Đã duyệt
14 14A32944 Nguyễn Xuân Thanh(22002132)(Mã mới) 67.3 03giờ 1phút 2025-09-06 18:17:14.000000 2025-09-06 21:19:10.000000 Đã duyệt
15 14A32944 Nguyễn Xuân Sơn(22002132)(Mã Cũ) 52.875 01giờ 23phút 2025-08-31 18:01:47.000000 2025-08-31 19:24:56.000000 Đã duyệt
16 14A32944 Nguyễn Xuân Thanh(22002132)(Mã mới) 52.875 01giờ 23phút 2025-08-31 18:01:47.000000 2025-08-31 19:24:56.000000 Đã duyệt
17 14A32944 Nguyễn Xuân Sơn(22002132)(Mã Cũ) 33.627 00giờ 40phút 2025-08-31 14:15:13.000000 2025-08-31 14:55:37.000000 Đã duyệt
18 14A32944 Nguyễn Xuân Thanh(22002132)(Mã mới) 33.627 00giờ 40phút 2025-08-31 14:15:13.000000 2025-08-31 14:55:37.000000 Đã duyệt
19 14A32944 Nguyễn Xuân Sơn(22002132)(Mã Cũ) 60.418 01giờ 16phút 2025-08-31 09:46:51.000000 2025-08-31 11:03:36.000000 Đã duyệt
20 14A32944 Nguyễn Xuân Thanh(22002132)(Mã mới) 60.418 01giờ 16phút 2025-08-31 09:46:51.000000 2025-08-31 11:03:36.000000 Đã duyệt
21 14A32944 Nguyễn Xuân Sơn(22002132)(Mã Cũ) 31.794 01giờ 0phút 2025-08-30 18:03:09.000000 2025-08-30 19:03:27.000000 Đã duyệt
22 14A32944 Nguyễn Xuân Thanh(22002132)(Mã mới) 31.794 01giờ 0phút 2025-08-30 18:03:09.000000 2025-08-30 19:03:27.000000 Đã duyệt
23 14A32944 Nguyễn Xuân Sơn(22002132)(Mã Cũ) 41.576 00giờ 56phút 2025-08-30 15:16:21.000000 2025-08-30 16:12:47.000000 Đã duyệt
24 14A32944 Nguyễn Xuân Thanh(22002132)(Mã mới) 41.576 00giờ 56phút 2025-08-30 15:16:21.000000 2025-08-30 16:12:47.000000 Đã duyệt
25 14A32944 Nguyễn Xuân Sơn(22002132)(Mã Cũ) 61.023 01giờ 20phút 2025-08-30 10:06:28.000000 2025-08-30 11:26:42.000000 Đã duyệt
26 14A32944 Nguyễn Xuân Thanh(22002132)(Mã mới) 61.023 01giờ 20phút 2025-08-30 10:06:28.000000 2025-08-30 11:26:42.000000 Đã duyệt
27 14A32944 Nguyễn Xuân Sơn(22002132)(Mã Cũ) 38.85 00giờ 50phút 2025-08-29 20:00:25.000000 2025-08-29 20:50:35.000000 Đã duyệt
28 14A32944 Nguyễn Xuân Thanh(22002132)(Mã mới) 38.85 00giờ 50phút 2025-08-29 20:00:25.000000 2025-08-29 20:50:35.000000 Đã duyệt
29 14A32944 Nguyễn Xuân Sơn(22002132)(Mã Cũ) 15.763 00giờ 37phút 2025-08-29 10:38:05.000000 2025-08-29 11:15:42.000000 Đã duyệt
30 14A32944 Nguyễn Xuân Thanh(22002132)(Mã mới) 15.763 00giờ 37phút 2025-08-29 10:38:05.000000 2025-08-29 11:15:42.000000 Đã duyệt