Hạng B: BK20
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
27-08-2025
Giờ tự động được tính từ ngày
09-09-2025
LÊ THÀNH LONG
1999-05-02 022099008845
-
811.847/ 20giờ 23phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
811.847/ 20giờ 23phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A24873 | Mai Công Hợp(22002166)(Mã Cũ) | 89.364 | 02giờ 10phút | 2025-09-11 14:38:35.000000 | 2025-09-11 16:49:20.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14A24873 | Mai Công Hợp(22002166)(Mã Cũ) | 20.541 | 00giờ 37phút | 2025-09-11 12:27:52.000000 | 2025-09-11 13:05:28.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14A24873 | Mai Công Hợp(22002166)(Mã Cũ) | 37.424 | 00giờ 51phút | 2025-09-09 18:48:32.000000 | 2025-09-09 19:40:00.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14A24781 | Mai Công Hợp(22002166)(Mã Cũ) | 54.379 | 01giờ 9phút | 2025-09-09 17:16:30.000000 | 2025-09-09 18:26:13.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14A24781 | Mai Công Hợp(22002166)(Mã Cũ) | 63.249 | 01giờ 0phút | 2025-09-09 15:59:09.000000 | 2025-09-09 16:59:17.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14A24781 | Mai Công Hợp(22002166)(Mã Cũ) | 52.416 | 01giờ 40phút | 2025-09-09 14:01:34.000000 | 2025-09-09 15:41:30.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14A24781 | Mai Công Hợp(22002166)(Mã Cũ) | 136.076 | 03giờ 10phút | 2025-09-06 15:53:51.000000 | 2025-09-06 19:04:56.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14A24781 | Mai Công Hợp(22002166)(Mã Cũ) | 31.185 | 00giờ 47phút | 2025-09-03 20:08:53.000000 | 2025-09-03 20:56:00.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14A24781 | Mai Công Hợp(22002166)(Mã Cũ) | 66.89 | 02giờ 21phút | 2025-09-03 15:40:08.000000 | 2025-09-03 18:01:25.000000 | Đã duyệt | |
| 10 | 14A24781 | Mai Công Hợp(22002166)(Mã Cũ) | 87.87 | 02giờ 0phút | 2025-08-30 20:15:41.000000 | 2025-08-30 22:15:44.000000 | Đã duyệt | |
| 11 | 14A24781 | Mai Công Hợp(22002166)(Mã Cũ) | 115.604 | 03giờ 4phút | 2025-08-29 15:43:27.000000 | 2025-08-29 18:47:35.000000 | Đã duyệt | |
| 12 | 14A24781 | Mai Công Hợp(22002166)(Mã Cũ) | 56.849 | 01giờ 30phút | 2025-08-27 18:04:40.000000 | 2025-08-27 19:34:22.000000 | Đã duyệt |