Hạng B: BK20
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
27-08-2025
Giờ tự động được tính từ ngày
09-09-2025
NGUYỄN CÔNG CHIẾN
2004-03-11 022204004788
-
813.051/ 20giờ 3phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
813.051/ 20giờ 3phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A24873 | Mai Công Hợp(22002166)(Mã Cũ) | 140.306 | 03giờ 20phút | 2025-09-10 12:51:29.000000 | 2025-09-10 16:11:38.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14A24781 | Mai Công Hợp(22002166)(Mã Cũ) | 23.83 | 00giờ 42phút | 2025-09-08 14:39:03.000000 | 2025-09-08 15:20:53.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14A24781 | Mai Công Hợp(22002166)(Mã Cũ) | 19.454 | 00giờ 43phút | 2025-09-08 12:51:23.000000 | 2025-09-08 13:34:26.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14A24781 | Mai Công Hợp(22002166)(Mã Cũ) | 41.154 | 01giờ 24phút | 2025-09-07 17:06:07.000000 | 2025-09-07 18:30:32.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14A24781 | Mai Công Hợp(22002166)(Mã Cũ) | 63.26 | 01giờ 0phút | 2025-09-07 15:03:41.000000 | 2025-09-07 16:04:11.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14A24781 | Mai Công Hợp(22002166)(Mã Cũ) | 103.567 | 02giờ 24phút | 2025-09-05 12:59:06.000000 | 2025-09-05 15:23:04.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14A24781 | Mai Công Hợp(22002166)(Mã Cũ) | 74.83 | 01giờ 40phút | 2025-08-31 07:33:01.000000 | 2025-08-31 09:13:02.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14A24781 | Mai Công Hợp(22002166)(Mã Cũ) | 45.203 | 01giờ 1phút | 2025-08-31 06:09:30.000000 | 2025-08-31 07:10:42.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14A24781 | Mai Công Hợp(22002166)(Mã Cũ) | 113.62 | 03giờ 10phút | 2025-08-28 19:09:54.000000 | 2025-08-28 22:20:57.000000 | Đã duyệt | |
| 10 | 14A24781 | Mai Công Hợp(22002166)(Mã Cũ) | 30.739 | 00giờ 50phút | 2025-08-28 18:01:09.000000 | 2025-08-28 18:51:37.000000 | Đã duyệt | |
| 11 | 14A24781 | Mai Công Hợp(22002166)(Mã Cũ) | 52.83 | 01giờ 33phút | 2025-08-27 12:22:46.000000 | 2025-08-27 13:56:09.000000 | Đã duyệt | |
| 12 | 14A24781 | Mai Công Hợp(22002166)(Mã Cũ) | 104.258 | 02giờ 12phút | 2025-08-27 08:55:04.000000 | 2025-08-27 11:06:59.000000 | Đã duyệt |