Hạng B: BK20
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
27-08-2025
Giờ tự động được tính từ ngày
09-09-2025
NGUYỄN MINH HƯỞNG
2004-04-26 022204004764
-
822.247/ 20giờ 32phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
822.247/ 20giờ 32phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A24781 | Mai Công Hợp(22002166)(Mã Cũ) | 10.184 | 00giờ 30phút | 2025-09-15 16:45:36.000000 | 2025-09-15 17:16:27.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14A24873 | Mai Công Hợp(22002166)(Mã Cũ) | 57.06 | 01giờ 31phút | 2025-09-11 13:06:03.000000 | 2025-09-11 14:38:07.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14A24873 | Mai Công Hợp(22002166)(Mã Cũ) | 80.854 | 01giờ 49phút | 2025-09-10 07:12:31.000000 | 2025-09-10 09:02:34.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14A24781 | Mai Công Hợp(22002166)(Mã Cũ) | 68.68 | 02giờ 2phút | 2025-09-08 15:21:26.000000 | 2025-09-08 17:24:34.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14A24781 | Mai Công Hợp(22002166)(Mã Cũ) | 63.99 | 01giờ 3phút | 2025-09-08 13:35:14.000000 | 2025-09-08 14:38:28.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14A24781 | Mai Công Hợp(22002166)(Mã Cũ) | 71.928 | 01giờ 55phút | 2025-09-04 18:01:21.000000 | 2025-09-04 19:57:13.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14A24781 | Mai Công Hợp(22002166)(Mã Cũ) | 76.562 | 02giờ 6phút | 2025-09-03 18:02:16.000000 | 2025-09-03 20:08:20.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14A24781 | Mai Công Hợp(22002166)(Mã Cũ) | 99.998 | 02giờ 25phút | 2025-08-30 15:00:21.000000 | 2025-08-30 17:26:26.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14A24781 | Mai Công Hợp(22002166)(Mã Cũ) | 55.099 | 01giờ 23phút | 2025-08-30 13:15:18.000000 | 2025-08-30 14:38:48.000000 | Đã duyệt | |
| 10 | 14A24781 | Mai Công Hợp(22002166)(Mã Cũ) | 107.533 | 02giờ 24phút | 2025-08-29 13:00:33.000000 | 2025-08-29 15:24:33.000000 | Đã duyệt | |
| 11 | 14A24781 | Mai Công Hợp(22002166)(Mã Cũ) | 44.052 | 01giờ 25phút | 2025-08-27 14:01:01.000000 | 2025-08-27 15:26:00.000000 | Đã duyệt | |
| 12 | 14A24781 | Mai Công Hợp(22002166)(Mã Cũ) | 42.67 | 00giờ 48phút | 2025-08-27 11:07:49.000000 | 2025-08-27 11:56:36.000000 | Đã duyệt | |
| 13 | 14A24781 | Mai Công Hợp(22002166)(Mã Cũ) | 43.637 | 01giờ 6phút | 2025-08-27 07:36:23.000000 | 2025-08-27 08:42:20.000000 | Đã duyệt |