Hạng B: BK20
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
27-08-2025
Giờ tự động được tính từ ngày
09-09-2025
ĐỖ BẢO VỸ
2004-03-01 022204002137
-
816.741/ 20giờ 4phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
816.741/ 20giờ 4phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A24873 | Mai Công Hợp(22002166)(Mã Cũ) | 34.893 | 00giờ 57phút | 2025-09-10 11:53:41.000000 | 2025-09-10 12:50:48.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14A24873 | Mai Công Hợp(22002166)(Mã Cũ) | 100.047 | 02giờ 27phút | 2025-09-10 09:10:48.000000 | 2025-09-10 11:38:12.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14A24781 | Mai Công Hợp(22002166)(Mã Cũ) | 63.472 | 01giờ 0phút | 2025-09-07 16:04:57.000000 | 2025-09-07 17:05:12.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14A24781 | Mai Công Hợp(22002166)(Mã Cũ) | 87.778 | 02giờ 0phút | 2025-09-07 13:02:28.000000 | 2025-09-07 15:02:34.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14A24781 | Mai Công Hợp(22002166)(Mã Cũ) | 131.571 | 03giờ 39phút | 2025-09-04 14:09:35.000000 | 2025-09-04 17:49:04.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14A24781 | Mai Công Hợp(22002166)(Mã Cũ) | 73.188 | 01giờ 49phút | 2025-08-31 18:05:40.000000 | 2025-08-31 19:55:43.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14A24781 | Mai Công Hợp(22002166)(Mã Cũ) | 92.25 | 02giờ 9phút | 2025-08-31 15:39:03.000000 | 2025-08-31 17:48:09.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14A24781 | Mai Công Hợp(22002166)(Mã Cũ) | 84.588 | 02giờ 13phút | 2025-08-30 18:01:00.000000 | 2025-08-30 20:14:32.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14A24781 | Mai Công Hợp(22002166)(Mã Cũ) | 148.954 | 03giờ 48phút | 2025-08-28 13:54:16.000000 | 2025-08-28 17:42:21.000000 | Đã duyệt |