Hạng B: BK20

Trang quản lý học viên

Giờ đêm được tính từ ngày
27-08-2025
Giờ tự động được tính từ ngày
09-09-2025

NGUYỄN KIM TRUNG

2004-10-12
022204008509

  • 810.291/ 20giờ 23phút

    Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ

  • 810.291/ 20giờ 23phút

    Km/ giờ được duyệt

  • 0 km/0h 0p

    Km/ giờ chờ được duyệt

  • 0 km/0h 0p

    Km/ giờ không hợp lệ

13

Tổng số phiên

7

Tổng số ngày

132.7Km / 03giờ 13phút

Km / Giờ tự động

212.09Km / 06giờ 11phút

Km / Giờ tối

63.47Km / 01giờ 1phút

Km / Giờ Cao tốc

Danh sách phiên học

.
ID Biển số Giáo viên Quãng đường Thời gian Giờ Đăng nhập Giờ Đăng xuất Trạng thái
ID Biển số Giáo viên Quãng đường Thời gian Giờ Đăng nhập Giờ Đăng xuất Trạng thái
1 14A32944 Nguyễn Xuân Sơn(22002132)(Mã Cũ) 62.364 01giờ 15phút 2025-09-14 19:10:09.000000 2025-09-14 20:25:38.000000 Đã duyệt
2 14A32944 Nguyễn Xuân Thanh(22002132)(Mã mới) 62.364 01giờ 15phút 2025-09-14 19:10:09.000000 2025-09-14 20:25:38.000000 Đã duyệt
3 14A25807 Nguyễn Xuân Sơn(22002132)(Mã Cũ) 132.704 03giờ 13phút 2025-09-11 08:42:03.000000 2025-09-11 11:55:14.000000 Đã duyệt
4 14A25807 Nguyễn Xuân Thanh(22002132)(Mã mới) 132.704 03giờ 13phút 2025-09-11 08:42:03.000000 2025-09-11 11:55:14.000000 Đã duyệt
5 14A32944 Nguyễn Xuân Sơn(22002132)(Mã Cũ) 24.358 00giờ 33phút 2025-09-07 19:04:51.000000 2025-09-07 19:38:37.000000 Đã duyệt
6 14A32944 Nguyễn Xuân Thanh(22002132)(Mã mới) 24.358 00giờ 33phút 2025-09-07 19:04:51.000000 2025-09-07 19:38:37.000000 Đã duyệt
7 14A32944 Nguyễn Xuân Sơn(22002132)(Mã Cũ) 35.775 00giờ 46phút 2025-09-07 16:34:43.000000 2025-09-07 17:20:49.000000 Đã duyệt
8 14A32944 Nguyễn Xuân Thanh(22002132)(Mã mới) 35.775 00giờ 46phút 2025-09-07 16:34:43.000000 2025-09-07 17:20:49.000000 Đã duyệt
9 14A32944 Nguyễn Xuân Sơn(22002132)(Mã Cũ) 63.465 01giờ 1phút 2025-09-07 15:18:28.000000 2025-09-07 16:19:31.000000 Đã duyệt
10 14A32944 Nguyễn Xuân Thanh(22002132)(Mã mới) 63.465 01giờ 1phút 2025-09-07 15:18:28.000000 2025-09-07 16:19:31.000000 Đã duyệt
11 14A32944 Nguyễn Xuân Sơn(22002132)(Mã Cũ) 36.129 00giờ 42phút 2025-09-07 14:21:10.000000 2025-09-07 15:03:00.000000 Đã duyệt
12 14A32944 Nguyễn Xuân Thanh(22002132)(Mã mới) 36.129 00giờ 42phút 2025-09-07 14:21:10.000000 2025-09-07 15:03:00.000000 Đã duyệt
13 14A32944 Nguyễn Xuân Sơn(22002132)(Mã Cũ) 23.657 00giờ 53phút 2025-09-05 21:33:35.000000 2025-09-05 22:27:05.000000 Đã duyệt
14 14A32944 Nguyễn Xuân Thanh(22002132)(Mã mới) 23.657 00giờ 53phút 2025-09-05 21:33:35.000000 2025-09-05 22:27:05.000000 Đã duyệt
15 14A32944 Nguyễn Xuân Sơn(22002132)(Mã Cũ) 77.446 02giờ 51phút 2025-09-05 18:15:54.000000 2025-09-05 21:07:13.000000 Đã duyệt
16 14A32944 Nguyễn Xuân Thanh(22002132)(Mã mới) 77.446 02giờ 51phút 2025-09-05 18:15:54.000000 2025-09-05 21:07:13.000000 Đã duyệt
17 14A32944 Nguyễn Xuân Sơn(22002132)(Mã Cũ) 55.419 01giờ 36phút 2025-08-29 05:40:15.000000 2025-08-29 07:16:27.000000 Đã duyệt
18 14A32944 Nguyễn Xuân Thanh(22002132)(Mã mới) 55.419 01giờ 36phút 2025-08-29 05:40:15.000000 2025-08-29 07:16:27.000000 Đã duyệt
19 14A32944 Nguyễn Xuân Sơn(22002132)(Mã Cũ) 24.263 00giờ 37phút 2025-08-28 21:53:58.000000 2025-08-28 22:31:14.000000 Đã duyệt
20 14A32944 Nguyễn Xuân Thanh(22002132)(Mã mới) 24.263 00giờ 37phút 2025-08-28 21:53:58.000000 2025-08-28 22:31:14.000000 Đã duyệt
21 14A32944 Nguyễn Xuân Sơn(22002132)(Mã Cũ) 56.009 01giờ 42phút 2025-08-28 17:37:36.000000 2025-08-28 19:20:06.000000 Đã duyệt
22 14A32944 Nguyễn Xuân Thanh(22002132)(Mã mới) 56.009 01giờ 42phút 2025-08-28 17:37:36.000000 2025-08-28 19:20:06.000000 Đã duyệt
23 14A32944 Nguyễn Xuân Sơn(22002132)(Mã Cũ) 35.872 01giờ 21phút 2025-08-28 06:17:16.000000 2025-08-28 07:38:32.000000 Đã duyệt
24 14A32944 Nguyễn Xuân Thanh(22002132)(Mã mới) 35.872 01giờ 21phút 2025-08-28 06:17:16.000000 2025-08-28 07:38:32.000000 Đã duyệt
25 14A32944 Nguyễn Xuân Sơn(22002132)(Mã Cũ) 182.83 03giờ 49phút 2025-08-27 06:44:06.000000 2025-08-27 10:34:01.000000 Đã duyệt
26 14A32944 Nguyễn Xuân Thanh(22002132)(Mã mới) 182.83 03giờ 49phút 2025-08-27 06:44:06.000000 2025-08-27 10:34:01.000000 Đã duyệt