Hạng B: BK20
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
27-08-2025
Giờ tự động được tính từ ngày
09-09-2025
NGUYỄN VĂN HUY
2001-11-28 031201002541
-
813.524/ 20giờ 5phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
813.524/ 20giờ 5phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A11635 | Vũ Minh Hiếu(22002063)(Mã Cũ) | 139.471 | 03giờ 21phút | 2025-09-14 08:28:38.000000 | 2025-09-14 11:50:23.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14A11635 | Lê Quang Minh(22002063)(Mã mới) | 139.471 | 03giờ 21phút | 2025-09-14 08:28:38.000000 | 2025-09-14 11:50:23.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14A32687 | Vũ Minh Hiếu(22002063)(Mã Cũ) | 100.479 | 02giờ 31phút | 2025-09-09 13:36:12.000000 | 2025-09-09 16:07:28.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14A32687 | Lê Quang Minh(22002063)(Mã mới) | 100.479 | 02giờ 31phút | 2025-09-09 13:36:12.000000 | 2025-09-09 16:07:28.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14A32687 | Vũ Minh Hiếu(22002063)(Mã Cũ) | 163.233 | 03giờ 42phút | 2025-09-09 08:26:35.000000 | 2025-09-09 12:09:28.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14A32687 | Lê Quang Minh(22002063)(Mã mới) | 163.233 | 03giờ 42phút | 2025-09-09 08:26:35.000000 | 2025-09-09 12:09:28.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14A32687 | Vũ Minh Hiếu(22002063)(Mã Cũ) | 68.474 | 01giờ 1phút | 2025-09-08 10:07:33.000000 | 2025-09-08 11:08:43.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14A32687 | Lê Quang Minh(22002063)(Mã mới) | 68.474 | 01giờ 1phút | 2025-09-08 10:07:33.000000 | 2025-09-08 11:08:43.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14A32687 | Vũ Minh Hiếu(22002063)(Mã Cũ) | 29.654 | 00giờ 52phút | 2025-09-08 07:59:24.000000 | 2025-09-08 08:51:28.000000 | Đã duyệt | |
| 10 | 14A32687 | Lê Quang Minh(22002063)(Mã mới) | 29.654 | 00giờ 52phút | 2025-09-08 07:59:24.000000 | 2025-09-08 08:51:28.000000 | Đã duyệt | |
| 11 | 14A32687 | Vũ Minh Hiếu(22002063)(Mã Cũ) | 87.428 | 02giờ 31phút | 2025-09-06 18:01:30.000000 | 2025-09-06 20:32:31.000000 | Đã duyệt | |
| 12 | 14A32687 | Lê Quang Minh(22002063)(Mã mới) | 87.428 | 02giờ 31phút | 2025-09-06 18:01:30.000000 | 2025-09-06 20:32:31.000000 | Đã duyệt | |
| 13 | 14A32687 | Vũ Minh Hiếu(22002063)(Mã Cũ) | 55.535 | 01giờ 21phút | 2025-09-06 16:12:36.000000 | 2025-09-06 17:33:19.000000 | Đã duyệt | |
| 14 | 14A32687 | Lê Quang Minh(22002063)(Mã mới) | 55.535 | 01giờ 21phút | 2025-09-06 16:12:36.000000 | 2025-09-06 17:33:19.000000 | Đã duyệt | |
| 15 | 14A32687 | Vũ Minh Hiếu(22002063)(Mã Cũ) | 48.698 | 01giờ 34phút | 2025-09-03 18:07:51.000000 | 2025-09-03 19:42:05.000000 | Đã duyệt | |
| 16 | 14A32687 | Lê Quang Minh(22002063)(Mã mới) | 48.698 | 01giờ 34phút | 2025-09-03 18:07:51.000000 | 2025-09-03 19:42:05.000000 | Đã duyệt | |
| 17 | 14A32687 | Vũ Minh Hiếu(22002063)(Mã Cũ) | 37.096 | 01giờ 11phút | 2025-09-03 16:16:56.000000 | 2025-09-03 17:28:23.000000 | Đã duyệt | |
| 18 | 14A32687 | Lê Quang Minh(22002063)(Mã mới) | 37.096 | 01giờ 11phút | 2025-09-03 16:16:56.000000 | 2025-09-03 17:28:23.000000 | Đã duyệt | |
| 19 | 14A32687 | Vũ Minh Hiếu(22002063)(Mã Cũ) | 83.456 | 01giờ 58phút | 2025-08-31 08:56:25.000000 | 2025-08-31 10:55:18.000000 | Đã duyệt | |
| 20 | 14A32687 | Lê Quang Minh(22002063)(Mã mới) | 83.456 | 01giờ 58phút | 2025-08-31 08:56:25.000000 | 2025-08-31 10:55:18.000000 | Đã duyệt |