Hạng B: BK20
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
27-08-2025
Giờ tự động được tính từ ngày
09-09-2025
ĐINH NGUYỄN HOÀNG TÙNG
2004-08-31 030204007291
-
819.015/ 20giờ 11phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
819.015/ 20giờ 11phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A11635 | Trịnh Công Đức(22002196)(Mã Cũ) | 112.286 | 03giờ 2phút | 2025-09-12 09:12:33.000000 | 2025-09-12 12:14:51.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14A11635 | Trịnh Công Đức(22002196)(Mã Cũ) | 20.053 | 00giờ 32phút | 2025-09-12 08:18:13.000000 | 2025-09-12 08:50:53.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14A08017 | Trịnh Công Đức(22002196)(Mã Cũ) | 56.929 | 01giờ 35phút | 2025-09-11 17:38:30.000000 | 2025-09-11 19:13:55.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14A08017 | Trịnh Công Đức(22002196)(Mã Cũ) | 62.543 | 01giờ 1phút | 2025-09-11 16:20:40.000000 | 2025-09-11 17:22:03.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14A08017 | Trịnh Công Đức(22002196)(Mã Cũ) | 33.629 | 00giờ 49phút | 2025-09-11 15:11:18.000000 | 2025-09-11 16:00:16.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14A08017 | Trịnh Công Đức(22002196)(Mã Cũ) | 52.361 | 01giờ 12phút | 2025-09-03 10:15:13.000000 | 2025-09-03 11:27:04.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14A08017 | Trịnh Công Đức(22002196)(Mã Cũ) | 78.228 | 02giờ 1phút | 2025-09-03 07:49:51.000000 | 2025-09-03 09:51:11.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14A08017 | Trịnh Công Đức(22002196)(Mã Cũ) | 63.424 | 02giờ 0phút | 2025-08-31 18:01:12.000000 | 2025-08-31 20:02:04.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14A08017 | Trịnh Công Đức(22002196)(Mã Cũ) | 45.785 | 01giờ 10phút | 2025-08-31 14:33:43.000000 | 2025-08-31 15:43:38.000000 | Đã duyệt | |
| 10 | 14A08017 | Trịnh Công Đức(22002196)(Mã Cũ) | 63.38 | 01giờ 5phút | 2025-08-31 10:54:18.000000 | 2025-08-31 11:59:32.000000 | Đã duyệt | |
| 11 | 14A08017 | Trịnh Công Đức(22002196)(Mã Cũ) | 88.593 | 02giờ 2phút | 2025-08-28 20:07:17.000000 | 2025-08-28 22:09:56.000000 | Đã duyệt | |
| 12 | 14A08017 | Trịnh Công Đức(22002196)(Mã Cũ) | 44.524 | 01giờ 9phút | 2025-08-28 16:04:34.000000 | 2025-08-28 17:14:12.000000 | Đã duyệt | |
| 13 | 14A08017 | Trịnh Công Đức(22002196)(Mã Cũ) | 33.349 | 00giờ 59phút | 2025-08-28 13:40:58.000000 | 2025-08-28 14:40:30.000000 | Đã duyệt | |
| 14 | 14A08017 | Trịnh Công Đức(22002196)(Mã Cũ) | 23.775 | 00giờ 30phút | 2025-08-28 12:21:59.000000 | 2025-08-28 12:52:30.000000 | Đã duyệt | |
| 15 | 14A08017 | Trịnh Công Đức(22002196)(Mã Cũ) | 40.156 | 01giờ 0phút | 2025-08-28 09:12:04.000000 | 2025-08-28 10:12:17.000000 | Đã duyệt |