Hạng B.01: B01K29
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
28-09-2025
Giờ tự động được tính từ ngày
25-09-2025
NGUYỄN THỊ PHƯƠNG
1991-05-14 022191009939
-
712.276/ 16giờ 39phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
712.276/ 16giờ 39phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A78078 | Nguyễn Quang Minh(22002069)(Mã Cũ) | 46.373 | 01giờ 20phút | 2025-10-08 18:23:42.000000 | 2025-10-08 19:43:50.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14A78078 | Nguyễn Quang Minh(22002069)(Mã Cũ) | 115.69 | 02giờ 47phút | 2025-10-07 18:35:41.000000 | 2025-10-07 21:22:49.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14A78078 | Nguyễn Quang Minh(22002069)(Mã Cũ) | 78.694 | 01giờ 9phút | 2025-10-04 16:22:49.000000 | 2025-10-04 17:32:42.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14A78078 | Nguyễn Quang Minh(22002069)(Mã Cũ) | 42.52 | 01giờ 2phút | 2025-10-04 14:15:25.000000 | 2025-10-04 15:17:50.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14A78078 | Nguyễn Quang Minh(22002069)(Mã Cũ) | 125.56 | 02giờ 54phút | 2025-10-01 13:40:22.000000 | 2025-10-01 16:34:18.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14A78078 | Nguyễn Quang Minh(22002069)(Mã Cũ) | 26.367 | 00giờ 39phút | 2025-09-29 17:26:52.000000 | 2025-09-29 18:06:07.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14A78078 | Nguyễn Quang Minh(22002069)(Mã Cũ) | 125.268 | 03giờ 29phút | 2025-09-29 13:41:30.000000 | 2025-09-29 17:11:11.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14A78078 | Nguyễn Quang Minh(22002069)(Mã Cũ) | 72.303 | 01giờ 34phút | 2025-09-27 15:54:12.000000 | 2025-09-27 17:29:04.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14A78078 | Nguyễn Quang Minh(22002069)(Mã Cũ) | 79.501 | 01giờ 42phút | 2025-09-27 13:37:34.000000 | 2025-09-27 15:19:19.000000 | Đã duyệt |