Hạng B.01: B01K29
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
28-09-2025
Giờ tự động được tính từ ngày
25-09-2025
NGUYỄN ĐÌNH CHIẾN
1995-10-18 022095002042
-
710.679/ 18giờ 10phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
710.679/ 18giờ 10phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A78068 | Nguyễn Thiện Dũng(22002083)(Mã Cũ) | 81.03 | 01giờ 45phút | 2025-10-09 14:10:14.000000 | 2025-10-09 15:55:05.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14A78068 | Nguyễn Thiện Dũng(22002083)(Mã Cũ) | 25.602 | 00giờ 36phút | 2025-10-09 11:45:07.000000 | 2025-10-09 12:21:09.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14A78068 | Nguyễn Thiện Dũng(22002083)(Mã Cũ) | 31.562 | 00giờ 41phút | 2025-10-09 10:01:45.000000 | 2025-10-09 10:42:58.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14A78068 | Nguyễn Thiện Dũng(22002083)(Mã Cũ) | 43.203 | 00giờ 57phút | 2025-10-09 08:02:02.000000 | 2025-10-09 08:58:53.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14A78068 | Nguyễn Thiện Dũng(22002083)(Mã Cũ) | 22.238 | 00giờ 35phút | 2025-10-05 11:35:13.000000 | 2025-10-05 12:10:47.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14A78068 | Nguyễn Thiện Dũng(22002083)(Mã Cũ) | 63.189 | 01giờ 0phút | 2025-10-05 09:15:44.000000 | 2025-10-05 10:15:52.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14A78068 | Nguyễn Thiện Dũng(22002083)(Mã Cũ) | 15.632 | 00giờ 31phút | 2025-10-05 07:25:28.000000 | 2025-10-05 07:57:18.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14A78068 | Nguyễn Thiện Dũng(22002083)(Mã Cũ) | 71.96 | 02giờ 37phút | 2025-10-03 08:17:11.000000 | 2025-10-03 10:55:00.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14A78068 | Nguyễn Thiện Dũng(22002083)(Mã Cũ) | 59.886 | 01giờ 56phút | 2025-09-28 20:31:08.000000 | 2025-09-28 22:27:34.000000 | Đã duyệt | |
| 10 | 14A78068 | Nguyễn Thiện Dũng(22002083)(Mã Cũ) | 73.317 | 02giờ 12phút | 2025-09-28 18:02:03.000000 | 2025-09-28 20:14:49.000000 | Đã duyệt | |
| 11 | 14A78068 | Nguyễn Thiện Dũng(22002083)(Mã Cũ) | 133.189 | 02giờ 58phút | 2025-09-28 09:01:56.000000 | 2025-09-28 12:00:07.000000 | Đã duyệt | |
| 12 | 14A78068 | Nguyễn Thiện Dũng(22002083)(Mã Cũ) | 25.283 | 00giờ 46phút | 2025-09-28 07:33:37.000000 | 2025-09-28 08:19:42.000000 | Đã duyệt | |
| 13 | 14A78068 | Nguyễn Thiện Dũng(22002083)(Mã Cũ) | 64.588 | 01giờ 33phút | 2025-09-27 14:00:07.000000 | 2025-09-27 15:33:01.000000 | Đã duyệt |