Hạng B.01: B01K29
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
28-09-2025
Giờ tự động được tính từ ngày
25-09-2025
HOÀNG THỊ MỸ LINH
1997-10-13 022197002896
-
711.714/ 15giờ 47phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
711.714/ 15giờ 47phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A04994 | Phạm Đức Cảnh(22002144)(Mã Cũ) | 28.041 | 00giờ 38phút | 2025-10-03 11:07:27.000000 | 2025-10-03 11:46:01.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14A04994 | Phạm Đức Cảnh(22002144)(Mã Cũ) | 75.689 | 01giờ 4phút | 2025-10-03 09:47:14.000000 | 2025-10-03 10:51:46.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14A04994 | Phạm Đức Cảnh(22002144)(Mã Cũ) | 42.84 | 01giờ 1phút | 2025-10-03 08:30:32.000000 | 2025-10-03 09:31:53.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14A04994 | Phạm Đức Cảnh(22002144)(Mã Cũ) | 142.095 | 03giờ 21phút | 2025-10-02 08:37:03.000000 | 2025-10-02 11:58:16.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14A04994 | Phạm Đức Cảnh(22002144)(Mã Cũ) | 122.997 | 02giờ 42phút | 2025-10-01 13:33:51.000000 | 2025-10-01 16:16:04.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14A04994 | Phạm Đức Cảnh(22002144)(Mã Cũ) | 111.588 | 02giờ 33phút | 2025-09-29 19:48:43.000000 | 2025-09-29 22:21:55.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14A04994 | Phạm Đức Cảnh(22002144)(Mã Cũ) | 56.676 | 01giờ 28phút | 2025-09-29 18:04:01.000000 | 2025-09-29 19:32:40.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14A04994 | Phạm Đức Cảnh(22002144)(Mã Cũ) | 131.788 | 02giờ 58phút | 2025-09-26 08:41:12.000000 | 2025-09-26 11:39:21.000000 | Đã duyệt |